Siyanda Msani (Thay: Sakhile Hlongwa) 30 | |
Shaune Mokete Mogaila 38 | |
Sera Motebang (Thay: Menzi Alson Masuku) 57 | |
Sedwyn George (Thay: Levy Mashiane) 57 | |
Ruzaigh Gamildien (Thay: Hopewell Cele) 57 | |
Philani Cele (Thay: Khulekani Shezi) 80 | |
Andile Mpisane (Thay: Mfundo Thikazi) 80 | |
Sanele Barns 83 | |
Ntsikelelo Nyauza (Thay: Abel Ntuthuko Mabaso) 89 | |
Katleho Makateng (Thay: Somila Ntsundwana) 89 | |
Andile Mpisane 90+1' |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs Royal AM
số liệu thống kê

Richards Bay

Royal AM
0 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch