Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kgaogelo Sekgota 1 | |
(Pen) Moses Mthembu 45+2' | |
Moses Mthembu 49 | |
Zakhele Lepasa 50 | |
Chibuike Ohizu (Thay: Zakhele Lepasa) 54 | |
Relebogile Mokhuoane (Thay: Gape Moralo) 54 | |
Christian Saile (Thay: Kgaogelo Sekgota) 68 | |
Relebogile Mokhuoane 69 | |
Siyabonga Nzama (Thay: Lindokuhle Zikhali) 69 | |
Thulani Gumede (Thay: Lundi Mahala) 76 | |
Enoch Quaicoe (Thay: Ghampani Lungu) 79 | |
Aphiwe Baliti (Thay: Neo Rapoo) 79 |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs Siwelele F.C.


Diễn biến Richards Bay vs Siwelele F.C.
Neo Rapoo rời sân và được thay thế bởi Aphiwe Baliti.
Ghampani Lungu rời sân và được thay thế bởi Enoch Quaicoe.
Lundi Mahala rời sân và được thay thế bởi Thulani Gumede.
Lindokuhle Zikhali rời sân và được thay thế bởi Siyabonga Nzama.
Thẻ vàng cho Relebogile Mokhuoane.
Kgaogelo Sekgota rời sân và được thay thế bởi Christian Saile.
Gape Moralo rời sân và được thay thế bởi Relebogile Mokhuoane.
Zakhele Lepasa rời sân và được thay thế bởi Chibuike Ohizu.
Thẻ vàng cho Zakhele Lepasa.
Thẻ vàng cho Moses Mthembu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Moses Mthembu từ Richards Bay thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A A O O O - Kgaogelo Sekgota đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Richards Bay vs Siwelele F.C.
Richards Bay (4-2-3-1): Ian Otieno (1), Lwandile Sandile Mabuya (22), Thabani Zuke (8), Sbangani Zulu (37), Sbani Khumalo (47), Moses Mburu (20), Tlakusani Mthethwa (6), Wandile Ngema (33), Lindokuhle Zikhali (36), Knox Mutizwa (18), Lundi Mahala (14)
Siwelele F.C. (4-4-2): Ricardo Goss (13), Yandisa Mfolozi (22), Pogiso Sanoka (4), Keabetswe Khonyane (27), Neo Rapoo (3), Ghampani Lungu (17), Gape Moralo (6), Grant Margeman (23), Kgaogelo Rathete Sekgota (26), Kgaogelo Rathete Sekgota (26), Maliele Vincent Pule (10), Zakhele Lepasa (40)


| Thay người | |||
| 69’ | Lindokuhle Zikhali Siyabonga Nzama | 54’ | Gape Moralo Katlego Relebogile Mokhuoane |
| 76’ | Lundi Mahala Thulani Gumede | 54’ | Zakhele Lepasa Chibuike Ohizu |
| 68’ | Kgaogelo Sekgota Christian Saile | ||
| 79’ | Neo Rapoo Aphiwe Baliti | ||
| 79’ | Ghampani Lungu Enoch Quaicoe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thembela Sikhakhane | Katlego Relebogile Mokhuoane | ||
Halalisani Vilakazi | Samukelo Xulu | ||
Olwethu Mbambo | Chibuike Ohizu | ||
Thabisa Ndelu | Aphiwe Baliti | ||
Mfundo Thikazi | Siphelele Luthuli | ||
Thulani Gumede | Katlego Relebogile Mokhuoane | ||
Jamal Salim | Nyiko Mobbie | ||
Siyabonga Nzama | Lyle Lakay | ||
Ntlonelo Bomelo | Christian Saile | ||
Enoch Quaicoe | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Richards Bay
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 5 | 1 | 15 | 29 | T H T H T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 29 | H T T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 8 | 27 | T T H H T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | B T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 8 | 26 | H H T B H | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | H T H T B | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | H H H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 11 | 15 | 5 | 1 | 9 | -1 | 16 | T B B B B | |
| 12 | 15 | 3 | 6 | 6 | -7 | 15 | B B H H B | |
| 13 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 14 | 16 | 4 | 1 | 11 | -16 | 13 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch