Tyler Freeman 22 | |
G. Antwi (Thay: Ilias Aoumaich) 46 | |
Jimmie Villalobos 48 | |
J. Kirkland (Thay: T. Freeman) 66 | |
B. Howell (Thay: H. Hanson) 71 | |
A. Sasankhah (Thay: D. Barnathan) 71 | |
J. Acuña (Thay: Adam Aoumaich) 71 | |
Josh Kirkland 75 | |
Matt Bolduc 79 | |
M. Ibarra (Thay: C. Bahena) 80 | |
A. Amer (Thay: O. O'Malley) 81 | |
T. Pannholzer (Thay: Z. Vazquez) 81 | |
C. Ortiz (Thay: N. Relerford) 81 | |
S. Ramos (Thay: O. Lay) 81 | |
Joaquin Acuna 88 |
Thống kê trận đấu Richmond Kickers vs AV Alta
số liệu thống kê
Richmond Kickers
AV Alta
28 Kiểm soát bóng 72
10 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 12
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
15 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 6
8 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Richmond Kickers
USL League One
Thành tích gần đây AV Alta
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 3 | 6 | 15 | 48 | T T T H B | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 4 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 21 | 11 | 2 | 8 | 7 | 35 | B B T B H | |
| 7 | 23 | 10 | 5 | 8 | 1 | 35 | T B H T H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -10 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 1 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H | |
| 17 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch