(og) Axel Aldana Gallegos 10 | |
Ibrahim Covi 30 | |
O. O'Malley (Thay: A. Amer) 46 | |
Z. Vazquez (Thay: L. Johnson) 46 | |
D. Waldeck (Thay: M. Hernández) 60 | |
A. Peláez (Thay: N. Brett) 60 | |
D. Espinal (Thay: T. Pannholzer) 68 | |
D. Barnathan (Thay: A. Richman) 68 | |
J. Kirkland (Thay: M. Bolduc) 68 | |
C. Fernández (Thay: A. Lewis) 70 | |
J. Gallardo (Thay: M. Alexandre) 70 | |
J. Denton (Thay: Nil Vinyals) 83 |
Thống kê trận đấu Richmond Kickers vs Spokane Velocity
số liệu thống kê
Richmond Kickers
Spokane Velocity
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
4 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
15 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Richmond Kickers
USL League One
Thành tích gần đây Spokane Velocity
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 15 | 3 | 6 | 15 | 48 | T T T H B | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 4 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 21 | 11 | 2 | 8 | 7 | 35 | B B T B H | |
| 7 | 23 | 10 | 5 | 8 | 1 | 35 | T B H T H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -10 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 1 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H | |
| 17 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch