Chủ Nhật, 02/08/2026

Trực tiếp kết quả Riga FC vs FK Liepaja hôm nay 21-06-2026

Giải VĐQG Latvia - CN, 21/6

Kết thúc

Riga FC

Riga FC

4 : 0

FK Liepaja

FK Liepaja

Hiệp một: 3-0
CN, 22:00 21/06/2026
Vòng 19 - VĐQG Latvia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andres Salazar
8
(Pen) Mohamed Badamosi
27
Salah Oulad M'Hand
34
Vladislavs Sorokins (Thay: A. Korobenko)
46
C. Amatkarijo (Thay: D. Guèye)
57
A. Ogunniyi (Thay: I. Patrikejevs)
57
M. Diop (Thay: Caio Ferreira)
59
K. Wassom (Thay: A. Ankrah)
59
Reginaldo Ramires (Thay: M. Badamosi)
59
A. Traoré (Thay: I. Pūlis)
67
Iago Siqueira (Thay: S. Oulad)
70
Orlando Galo
77
Juan Christian (Thay: R. Aouani)
78
L. Lakutis (Thay: R. Ekou)
78

Thống kê trận đấu Riga FC vs FK Liepaja

số liệu thống kê
Riga FC
Riga FC
FK Liepaja
FK Liepaja
62 Kiểm soát bóng 38
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
5 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
27 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 5
7 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Latvia
03/04 - 2025
19/05 - 2025
19/07 - 2025
03/10 - 2025
07/03 - 2026
03/05 - 2026
21/06 - 2026

Thành tích gần đây Riga FC

Europa Conference League
29/07 - 2026
H1: 0-1 | HP: 4-0
23/07 - 2026
VĐQG Latvia
18/07 - 2026
Champions League
15/07 - 2026
07/07 - 2026
VĐQG Latvia
03/07 - 2026
29/06 - 2026
H1: 0-2
25/06 - 2026
21/06 - 2026
17/06 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây FK Liepaja

VĐQG Latvia
02/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Latvia
26/07 - 2026
Europa Conference League
23/07 - 2026
16/07 - 2026
09/07 - 2026
VĐQG Latvia
04/07 - 2026
30/06 - 2026
26/06 - 2026
H1: 0-0
21/06 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Latvia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RFSRFS2420224062T T H T T
2Riga FCRiga FC2419415061T H T T T
3FK AudaFK Auda2313461243T H B H T
4BFC DaugavpilsBFC Daugavpils259610033B T T B T
5FK LiepajaFK Liepaja249411-531T B T B T
6SK Super NovaSK Super Nova238312-1027B B T B T
7FK JelgavaFK Jelgava256712-1825B B B B B
8GrobinaGrobina254912-2221H B T B H
9FK Tukums 2000FK Tukums 2000254813-920B B B B T
10Ogre UnitedOgre United243516-3814T B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow