Ede Oloko 41 | |
Renars Varslavans 45+1' | |
(Pen) Ede Oloko 52 | |
Reginaldo Ramires 74 | |
Ede Oloko 87 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Riga FC
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Tukums 2000
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T B T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T T B T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 10 | B T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | B H T T T | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B B T T | |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B T B B | |
| 8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | T H B B B | |
| 9 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | B H B H | |
| 10 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
