Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Marc Gual 5 | |
Salah Oulad M'Hand (Kiến tạo: Maksims Tonisevs) 12 | |
Jaakko Oksanen 23 | |
(Pen) Mohamed Badamosi 28 | |
Erkin Tapalov 56 | |
Reginaldo Ramires (Thay: Mohamed Badamosi) 61 | |
Ismail Bekbolat (Thay: Edmilson Filho) 73 | |
Azamat Tuyakbayev (Thay: Aleksandr Mrynskiy) 78 | |
Damir Kasabulat (Thay: Gustavo Mendonca) 79 | |
Samuel Pedro (Thay: Raki Aouani) 85 | |
Coli Saco (Thay: Meissa Diop) 86 | |
Aleksandr Martynovich 90+3' |
Thống kê trận đấu Riga FC vs Kairat Almaty


Diễn biến Riga FC vs Kairat Almaty
Thẻ vàng cho Aleksandr Martynovich.
Meissa Diop rời sân và được thay thế bởi Coli Saco.
Raki Aouani rời sân và được thay thế bởi Samuel Pedro.
Gustavo Mendonca rời sân và được thay thế bởi Damir Kasabulat.
Aleksandr Mrynskiy rời sân và được thay thế bởi Azamat Tuyakbayev.
Edmilson Filho rời sân và được thay thế bởi Ismail Bekbolat.
Mohamed Badamosi rời sân và được thay thế bởi Reginaldo Ramires.
Thẻ vàng cho Erkin Tapalov.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
ANH ẤY BỎ LỠ - Mohamed Badamosi thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jaakko Oksanen.
Maksims Tonisevs đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Salah Oulad M'Hand ghi bàn!
V À A A O O O - Marc Gual từ Kairat Almaty thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân vận động Skonto, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Riga FC vs Kairat Almaty
Riga FC (4-2-3-1): Kenan Pirić (12), Maksims Tonisevs (23), Baba Musah (21), Karl Wassom (5), Raivis Jurkovskis (13), Ahmed Ankrah (40), Iago Siqueira Augusto (8), Meïssa Diop (22), Salah-Eddine Oulad M'Hand (18), Raki Aouani (7), Mohamed Badamosi (19)
Kairat Almaty (4-2-3-1): Temirlan Anarbekov (1), Erkin Tapalov (20), Aleksandr Martynovich (14), Alexandr Shirobokov (25), Luis Mata (3), Gustavo Pinto Mendonça (22), Jaakko Oksanen (13), Aleksandr Mrynskiy (24), Marc Gual (28), Oiva Jukkola (19), Edmilson Filho (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Lopes Robalo Pedro | Damir Kassabulat | ||
Coli Saco | Lev Kurgin | ||
Marcis Kazainis | Adilet Sadybekov | ||
Frenks Davids Orols | Olzhas Baybek | ||
Reginaldo Ramires de Oliveira Albertino | Mansur Birkurmanov | ||
Abdulrahman Taiwo | Azamat Tuyakbaev | ||
Antonijs Cernomordijs | Mukhamedali Abish | ||
Ismail Bekbolat | |||
Sherkhan Kalmurza | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Riga FC
Thành tích gần đây Kairat Almaty
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 15 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 18 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 21 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 22 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 26 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 27 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 29 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 30 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 31 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 32 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 33 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 34 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 35 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | ||
| 36 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
