Raki Aouani 17 | |
Orlando Galo 38 | |
M. Talla (Thay: R. Savaļnieks) 46 | |
M. Ķigurs (Thay: N. Dusalijevs) 46 | |
Mor Talla Gaye 64 | |
D. Lemajič (Thay: K. Emenike) 64 | |
M. Diop (Thay: R. Aouani) 71 | |
A. Salazar (Thay: R. Jurkovskis) 71 | |
R. Veips (Thay: G. Mankenda) 76 | |
H. Njie (Thay: A. Filipović) 76 | |
B. Musah (Thay: S. Oulad) 78 | |
Reginaldo Ramires (Thay: M. Badamosi) 87 |
Thống kê trận đấu Riga FC vs RFS
số liệu thống kê

Riga FC

RFS
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 1
7 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 22
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Riga FC
Champions League
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -12 | 24 | H B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -18 | 20 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 22 | 3 | 4 | 15 | -34 | 13 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch