Chủ Nhật, 26/04/2026
Ron Raci
25
Alfonso Barco
67
Rokas Pukstas
73
Adam Guram (Thay: Adrion Pajaziti)
81
Ante Matej Juric (Thay: Duje Cop)
83
Dimitri Legbo (Thay: Mladen Devetak)
83
Iker Almena
85
Roko Brajkovic
86
Justas Lasickas (Thay: Amer Gojak)
90
Bruno Durdov (Thay: Iker Almena)
90
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Rijeka vs Hajduk Split

Tất cả (14)
90'

Iker Almena rời sân và được thay thế bởi Bruno Durdov.

90'

Amer Gojak rời sân và được thay thế bởi Justas Lasickas.

86' Thẻ vàng cho Roko Brajkovic.

Thẻ vàng cho Roko Brajkovic.

85' Thẻ vàng cho Iker Almena.

Thẻ vàng cho Iker Almena.

83'

Mladen Devetak rời sân và được thay thế bởi Dimitri Legbo.

83'

Duje Cop rời sân và được thay thế bởi Ante Matej Juric.

81'

Adrion Pajaziti rời sân và được thay thế bởi Adam Guram.

73' Thẻ vàng cho Rokas Pukstas.

Thẻ vàng cho Rokas Pukstas.

67' Thẻ vàng cho Alfonso Barco.

Thẻ vàng cho Alfonso Barco.

53' V À A A A O O O Hajduk Split ghi bàn.

V À A A A O O O Hajduk Split ghi bàn.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

25' Thẻ vàng cho Ron Raci.

Thẻ vàng cho Ron Raci.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Rijeka vs Hajduk Split

số liệu thống kê
Rijeka
Rijeka
Hajduk Split
Hajduk Split
57 Kiểm soát bóng 43
6 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
14 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rijeka vs Hajduk Split

Rijeka (4-2-3-1): Martin Zlomislic (13), Ante Orec (22), Ante Majstorovic (45), Stjepan Radeljić (6), Mladen Devetak (34), Branko Pavić (66), Alfonso Barco (55), Amer Gojak (14), Daniel Adu-Adjei (18), Tiago Dantas (26), Duje Cop (9)

Hajduk Split (3-4-2-1): Toni Silic (33), Zvonimir Sarlija (31), Dario Maresic (15), Ron Raci (14), Roko Brajkovic (28), Niko Sigur (8), Adrion Pajaziti (4), Dario Melnjak (17), Iker Almena (30), Rokas Pukstas (21), Marko Livaja (10)

Rijeka
Rijeka
4-2-3-1
13
Martin Zlomislic
22
Ante Orec
45
Ante Majstorovic
6
Stjepan Radeljić
34
Mladen Devetak
66
Branko Pavić
55
Alfonso Barco
14
Amer Gojak
18
Daniel Adu-Adjei
26
Tiago Dantas
9
Duje Cop
10
Marko Livaja
21
Rokas Pukstas
30
Iker Almena
17
Dario Melnjak
4
Adrion Pajaziti
8
Niko Sigur
28
Roko Brajkovic
14
Ron Raci
15
Dario Maresic
31
Zvonimir Sarlija
33
Toni Silic
Hajduk Split
Hajduk Split
3-4-2-1
Thay người
83’
Mladen Devetak
Dimitri Legbo
81’
Adrion Pajaziti
Adam Guram
83’
Duje Cop
Ante Matej Juric
90’
Iker Almena
Bruno Durdov
90’
Amer Gojak
Justas Lasickas
Cầu thủ dự bị
Aleksa Todorovic
Ivica Ivušić
Lovro Kitin
Dante Stipica
Dejan Petrovic
Roko Gabric
Gabrijel Rukavina
Hugo Guillamón
Merveil Ndockyt
Anthony Kalik
Justas Lasickas
Abdoulie Sanyang
Dimitri Legbo
Adam Guram
Ante Matej Juric
Simun Hrgovic
Noel Bodetic
Bruno Durdov
Noa Skoko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
27/02 - 2022
08/05 - 2022
Cúp quốc gia Croatia
27/05 - 2022
VĐQG Croatia
14/09 - 2022
02/10 - 2022
05/02 - 2023
16/04 - 2023
31/07 - 2023
07/10 - 2023
28/01 - 2024
08/04 - 2024
30/09 - 2024
15/12 - 2024
Cúp quốc gia Croatia
26/02 - 2025
VĐQG Croatia
16/03 - 2025
18/05 - 2025
01/09 - 2025
23/11 - 2025
22/02 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2026

Thành tích gần đây Rijeka

VĐQG Croatia
22/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Croatia
08/04 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Croatia
04/04 - 2026
H1: 0-2
22/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Croatia
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Croatia
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Hajduk Split

VĐQG Croatia
21/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2026
VĐQG Croatia
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3123445873T T T H T
2Hajduk SplitHajduk Split3218772261T T T H B
3NK VarazdinNK Varazdin3113810047B H T T T
4RijekaRijeka32111011543B T B H B
5NK LokomotivaNK Lokomotiva32101111-941H T T T H
6SlavenSlaven3291112-938B B H B H
7NK Istra 1961NK Istra 19613110615-1136T B B B B
8HNK GoricaHNK Gorica319814-735T H B B T
9OsijekOsijek3271114-2032B T B T H
10Vukovar 91Vukovar 913251017-2925H B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow