Iker Almena rời sân và được thay thế bởi Bruno Durdov.
Ron Raci 25 | |
Alfonso Barco 67 | |
Rokas Pukstas 73 | |
Adam Guram (Thay: Adrion Pajaziti) 81 | |
Ante Matej Juric (Thay: Duje Cop) 83 | |
Dimitri Legbo (Thay: Mladen Devetak) 83 | |
Iker Almena 85 | |
Roko Brajkovic 86 | |
Justas Lasickas (Thay: Amer Gojak) 90 | |
Bruno Durdov (Thay: Iker Almena) 90 |
Đang cập nhậtDiễn biến Rijeka vs Hajduk Split
Amer Gojak rời sân và được thay thế bởi Justas Lasickas.
Thẻ vàng cho Roko Brajkovic.
Thẻ vàng cho Iker Almena.
Mladen Devetak rời sân và được thay thế bởi Dimitri Legbo.
Duje Cop rời sân và được thay thế bởi Ante Matej Juric.
Adrion Pajaziti rời sân và được thay thế bởi Adam Guram.
Thẻ vàng cho Rokas Pukstas.
Thẻ vàng cho Alfonso Barco.
V À A A A O O O Hajduk Split ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ron Raci.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Rijeka vs Hajduk Split


Đội hình xuất phát Rijeka vs Hajduk Split
Rijeka (4-2-3-1): Martin Zlomislic (13), Ante Orec (22), Ante Majstorovic (45), Stjepan Radeljić (6), Mladen Devetak (34), Branko Pavić (66), Alfonso Barco (55), Amer Gojak (14), Daniel Adu-Adjei (18), Tiago Dantas (26), Duje Cop (9)
Hajduk Split (3-4-2-1): Toni Silic (33), Zvonimir Sarlija (31), Dario Maresic (15), Ron Raci (14), Roko Brajkovic (28), Niko Sigur (8), Adrion Pajaziti (4), Dario Melnjak (17), Iker Almena (30), Rokas Pukstas (21), Marko Livaja (10)


| Thay người | |||
| 83’ | Mladen Devetak Dimitri Legbo | 81’ | Adrion Pajaziti Adam Guram |
| 83’ | Duje Cop Ante Matej Juric | 90’ | Iker Almena Bruno Durdov |
| 90’ | Amer Gojak Justas Lasickas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aleksa Todorovic | Ivica Ivušić | ||
Lovro Kitin | Dante Stipica | ||
Dejan Petrovic | Roko Gabric | ||
Gabrijel Rukavina | Hugo Guillamón | ||
Merveil Ndockyt | Anthony Kalik | ||
Justas Lasickas | Abdoulie Sanyang | ||
Dimitri Legbo | Adam Guram | ||
Ante Matej Juric | Simun Hrgovic | ||
Noel Bodetic | Bruno Durdov | ||
Noa Skoko | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rijeka
Thành tích gần đây Hajduk Split
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 4 | 4 | 58 | 73 | T T T H T | |
| 2 | 32 | 18 | 7 | 7 | 22 | 61 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 13 | 8 | 10 | 0 | 47 | B H T T T | |
| 4 | 32 | 11 | 10 | 11 | 5 | 43 | B T B H B | |
| 5 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | H T T T H | |
| 6 | 32 | 9 | 11 | 12 | -9 | 38 | B B H B H | |
| 7 | 31 | 10 | 6 | 15 | -11 | 36 | T B B B B | |
| 8 | 31 | 9 | 8 | 14 | -7 | 35 | T H B B T | |
| 9 | 32 | 7 | 11 | 14 | -20 | 32 | B T B T H | |
| 10 | 32 | 5 | 10 | 17 | -29 | 25 | H B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch