Joca (Thay: Ukra) 20 | |
Joao Graca 23 | |
Orkun Kokcu (Kiến tạo: Casper Tengstedt) 32 | |
Casper Tengstedt 39 | |
Patrick 45 | |
Fabio Ronaldo (Thay: Joao Graca) 46 | |
Adrien Silva (Thay: Mateo Tanlongo) 46 | |
Amine Oudrhiri Idrissi 57 | |
Tiago Gouveia (Thay: Benjamin Rollheiser) 63 | |
Umaro Embalo (Thay: Marios Vrousai) 68 | |
Vitor Gomes (Thay: Amine Oudrhiri Idrissi) 75 | |
Gustavo Varela (Thay: Casper Tengstedt) 75 | |
Adrien Silva 86 | |
Orkun Kokcu 86 | |
Gianluca Prestianni (Thay: Orkun Kokcu) 87 | |
Juan Bernat (Thay: Alvaro Carreras) 87 | |
(Pen) Costinha 90+3' |
Thống kê trận đấu Rio Ave vs Benfica
số liệu thống kê

Rio Ave

Benfica
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 9
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 19
4 Chuyền dài 6
5 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Rio Ave vs Benfica
Rio Ave (3-4-3): Cezary Miszta (12), Renato Pantalon (42), Aderllan Santos (33), Patrick William (4), Joao Pedro Loureiro da Costa (20), Amine (10), Mateo Tanlongo (5), Marios Vroussay (27), Ukra (17), Emmanuel Boateng (22), Joao Graca (21)
Benfica (4-3-3): Samuel Soares (24), Fredrik Aursnes (8), Nicolas Otamendi (30), Morato (5), Álvaro Fernández (3), Joao Neves (87), Orkun Kokcu (10), Florentino Luis (61), João Mário (20), Casper Tengstedt (19), Benjamin Rollheiser (32)

Rio Ave
3-4-3
12
Cezary Miszta
42
Renato Pantalon
33
Aderllan Santos
4
Patrick William
20
Joao Pedro Loureiro da Costa
10
Amine
5
Mateo Tanlongo
27
Marios Vroussay
17
Ukra
22
Emmanuel Boateng
21
Joao Graca
32
Benjamin Rollheiser
19
Casper Tengstedt
20
João Mário
61
Florentino Luis
10
Orkun Kokcu
87
Joao Neves
3
Álvaro Fernández
5
Morato
30
Nicolas Otamendi
8
Fredrik Aursnes
24
Samuel Soares

Benfica
4-3-3
| Thay người | |||
| 20’ | Ukra Joca | 63’ | Benjamin Rollheiser Tiago Gouveia |
| 46’ | Joao Graca Fabio Ronaldo | 75’ | Casper Tengstedt Gustavo Varela |
| 46’ | Mateo Tanlongo Adrien Silva | 87’ | Alvaro Carreras Juan Bernat |
| 68’ | Marios Vrousai Umaro Embalo | 87’ | Orkun Kokcu Gianluca Prestianni |
| 75’ | Amine Oudrhiri Idrissi Vitor Gomes | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joca | Anatoliy Trubin | ||
Fabio Ronaldo | Leo Kokubo | ||
Umaro Embalo | Antonio Silva | ||
Miguel Nobrega | Juan Bernat | ||
Vitor Gomes | Gianluca Prestianni | ||
Adrien Silva | Tiago Gouveia | ||
Helder Sa | Diogo Spencer | ||
Ze Manuel | Joao Rego | ||
Jhonatan | Gustavo Varela | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Rio Ave
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 4 | 2 | 48 | 88 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 25 | 7 | 2 | 65 | 82 | H H T T T | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 0 | 49 | 80 | T T H H T | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 28 | 59 | T B H H H | |
| 5 | 34 | 15 | 11 | 8 | 13 | 56 | H T H H T | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | B T H B B | |
| 7 | 34 | 12 | 7 | 15 | -12 | 43 | T B T B H | |
| 8 | 34 | 12 | 6 | 16 | -17 | 42 | T B H T T | |
| 9 | 34 | 12 | 6 | 16 | -12 | 42 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 10 | 9 | 15 | -3 | 39 | B B H H B | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | -17 | 39 | B T B H B | |
| 12 | 34 | 8 | 12 | 14 | -22 | 36 | H B H B H | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | -9 | 36 | H T H T B | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | -8 | 34 | T T B B T | |
| 15 | 34 | 6 | 12 | 16 | -18 | 30 | B B B H H | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | -26 | 30 | B B B T H | |
| 17 | 34 | 6 | 10 | 18 | -28 | 28 | B H T T B | |
| 18 | 34 | 3 | 12 | 19 | -40 | 21 | H H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch