Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
G. Pezzella 5 | |
German Pezzella 5 | |
Anibal Moreno (Thay: Fausto Vera) 18 | |
Matias Nunez 34 | |
Matias Vina 40 | |
Sebastian Driussi (Thay: Kevin Castano) 46 | |
Tomas Galvan (Thay: Ian Subiabre) 46 | |
Kendry Paez (Thay: Juan Quintero) 51 | |
Sebastian Driussi (Kiến tạo: Kendry Paez) 66 | |
Loureins Martinez (Thay: Eric Ramirez) 72 | |
Yohandry Orozco (Thay: Maurice Cova) 72 | |
Edson Tortolero (Thay: Joshuan Berrios) 72 | |
Marcos Acuna (Thay: Matias Vina) 76 | |
Dimas Meza (Thay: Edson Castillo) 88 | |
Jonathan Bilbao 90+5' |
Thống kê trận đấu River Plate vs Carabobo FC


Diễn biến River Plate vs Carabobo FC
Thẻ vàng cho Jonathan Bilbao.
Edson Castillo rời sân và được thay thế bởi Dimas Meza.
Matias Vina rời sân và được thay thế bởi Marcos Acuna.
Joshuan Berrios rời sân và được thay thế bởi Edson Tortolero.
Maurice Cova rời sân và được thay thế bởi Yohandry Orozco.
Eric Ramirez rời sân và được thay thế bởi Loureins Martinez.
Kendry Paez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Driussi đã ghi bàn!
Juan Quintero rời sân và được thay thế bởi Kendry Paez.
Ian Subiabre rời sân và được thay thế bởi Tomas Galvan.
Kevin Castano rời sân và được thay thế bởi Sebastian Driussi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Matias Vina.
Thẻ vàng cho Matias Nunez.
Fausto Vera rời sân và được thay thế bởi Anibal Moreno.
Thẻ vàng cho German Pezzella.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát River Plate vs Carabobo FC
River Plate (4-2-3-1): Santiago Beltran (41), Fabricio Bustos (16), Germán Pezzella (20), Lautaro Rivero (13), Matias Vina (18), Kevin Castaño (22), Fausto Vera (15), Juan Cruz Meza (24), Juan Fernando Quintero (10), Ian Subiabre (38), Joaquin Freitas (35)
Carabobo FC (5-3-2): Lucas Bruera (22), Alexander González (21), Jonathan Bilbao (28), Ezequiel Neira (32), Jean Fuentes (3), Juan Perez (8), Maurice Cova (15), Matias Adrian Nunez (26), Edson Castillo (5), Joshua Berrios (14), Eric Ramirez (24)


| Thay người | |||
| 18’ | Fausto Vera Anibal Moreno | 72’ | Eric Ramirez Loureins Martinez |
| 46’ | Kevin Castano Sebastian Driussi | 72’ | Maurice Cova Yohandry Orozco |
| 46’ | Ian Subiabre Tomas Galvan | 72’ | Joshuan Berrios Edson Tortolero |
| 51’ | Juan Quintero Kendry Páez | 88’ | Edson Castillo Dimas Meza |
| 76’ | Matias Vina Marcos Acuña | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Facundo Colidio | Loureins Martinez | ||
Sebastian Driussi | Yohandry Orozco | ||
Kendry Páez | Edson Tortolero | ||
Lautaro Pereyra | Sebastian Mendoza | ||
Tomas Galvan | Dimas Meza | ||
Anibal Moreno | Franner Lopez | ||
Facundo Gonzalez | Abraham Bahachille | ||
Marcos Acuña | Franyer Oliveros | ||
Paulo Díaz | Marcel Guaramato | ||
Tobias Ramirez | Leonardo Aponte | ||
Gonzalo Montiel | Keiber Roa | ||
Ezequiel Centurion | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây River Plate
Thành tích gần đây Carabobo FC
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch