Sebastian Driussi rời sân và được thay thế bởi Rafael Santos Borre.
Jhojan Torres (Thay: Kilian Toscano) 36 | |
Sebastian Driussi (Kiến tạo: Gonzalo Montiel) 52 | |
Franco Fagundez (Thay: Alexis Zapata) 58 | |
Luis Palacios (Thay: Jader Obrian) 58 | |
Maximiliano Lovera (Thay: Nahuel Lautaro Bustos) 58 | |
Fausto Vera (Thay: Tomas Galvan) 61 | |
Rafael Santos Borre (Thay: Sebastian Driussi) 62 |
Đang cập nhậtDiễn biến River Plate vs Santa Fe
Tomas Galvan rời sân và được thay thế bởi Fausto Vera.
Nahuel Lautaro Bustos rời sân và được thay thế bởi Maximiliano Lovera.
Jader Obrian rời sân và được thay thế bởi Luis Palacios.
Alexis Zapata rời sân và được thay thế bởi Franco Fagundez.
Gonzalo Montiel đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Sebastian Driussi đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Kilian Toscano rời sân và được thay thế bởi Jhojan Torres.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu River Plate vs Santa Fe


Đội hình xuất phát River Plate vs Santa Fe
River Plate (4-2-3-1): Santiago Beltran (41), Gonzalo Montiel (29), Lucas Martínez Quarta (28), Nicolás Otamendi (30), Marcos Acuña (21), Anibal Moreno (6), Tobias Luciano Andrada (50), Tomás Galván (26), Ángel Correa (10), Thiago Almada (23), Sebastian Driussi (9)
Santa Fe (4-2-3-1): Weibmar Asprilla (12), Helibelton Palacios (13), Emanuel Olivera (18), Ivan Scarpeta (15), Christian Mafla (32), Daniel Torres (16), Kilian Toscano (6), Jader Obrian (77), Nahuel Bustos (19), Alexis Zapata (10), Hugo Rodallega (11)


| Thay người | |||
| 61’ | Tomas Galvan Fausto Vera | 58’ | Nahuel Lautaro Bustos Maximiliano Lovera |
| 62’ | Sebastian Driussi Rafael Santos Borré | 58’ | Jader Obrian Luis Palacios |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Santos Borré | Jeison Angulo | ||
Ezequiel Centurion | Jean Caicedo | ||
Joaquin Freitas | Emiliano Contreras | ||
Facundo Gonzalez | Martin Palacios | ||
Valentín Lucero | Franco Fagúndez | ||
Juan Cruz Meza | Maximiliano Lovera | ||
Lautaro Pereyra | Victor Moreno | ||
Lucas Silva | Luis Palacios | ||
Fausto Vera | Cristhian Portocarrero | ||
Mateo Puerta | |||
Jhojan Torres | |||
Jhojan Zúñiga | |||
Nhận định River Plate vs Santa Fe
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây River Plate
Thành tích gần đây Santa Fe
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
