Tomas Galvan rời sân và được thay thế bởi Juan Quintero.
Gabriel Diaz 15 | |
Lucas Martinez Quarta 26 | |
Agustin Seyral 34 | |
Manuel Garcia 39 | |
Gabriel Diaz 40 | |
Gabriel Diaz 40 | |
Sebastian Driussi 41 | |
Cristian Zabala 45+2' | |
Joaquin Freitas (Thay: Kendry Paez) 46 | |
Diego Churin (Thay: Junior Marabel) 60 | |
Juan Quintero (Thay: Tomas Galvan) 61 |
Đang cập nhậtDiễn biến River Plate vs Sarmiento
Junior Marabel rời sân và được thay thế bởi Diego Churin.
Kendry Paez rời sân và được thay thế bởi Joaquin Freitas.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Cristian Zabala.
V À A A A O O O - Sebastian Driussi ghi bàn!
THẺ ĐỎ! - Gabriel Diaz nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
CẦU THỦ RỜI SÂN! - Gabriel Diaz nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối mạnh mẽ!
Thẻ vàng cho Manuel Garcia.
Thẻ vàng cho Agustin Seyral.
Thẻ vàng cho Lucas Martinez Quarta.
Thẻ vàng cho Gabriel Diaz.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu River Plate vs Sarmiento


Đội hình xuất phát River Plate vs Sarmiento
River Plate (4-2-3-1): Santiago Beltran (41), Gonzalo Montiel (29), Lucas Martínez Quarta (28), Lautaro Rivero (13), Marcos Acuña (21), Anibal Moreno (6), Fausto Vera (15), Tomas Galvan (26), Kendry Páez (19), Ian Subiabre (38), Sebastian Driussi (9)
Sarmiento (4-1-4-1): Javier Burrai (1), Thiago Santamaría (29), Agustin Seyral (34), Juan Insaurralde (2), Lucas Suarez (3), Carlos Villalba (25), Julian Contrera (19), Manuel Garcia (5), Cristian Zabala (15), Gabriel Diaz (33), Junior Marabel (27)


| Thay người | |||
| 46’ | Kendry Paez Joaquin Freitas | 60’ | Junior Marabel Diego Churín |
| 61’ | Tomas Galvan Juan Fernando Quintero | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ezequiel Centurion | Thyago Ayala | ||
Fabricio Bustos | Renzo Orihuela | ||
Paulo Díaz | Juan Manuel Cabrera | ||
Ulises Adrian Gimenez | Gaston Arturia | ||
Matias Vina | Nicolas Pasquini | ||
Kevin Castaño | Santiago Salle | ||
Giuliano Galoppo | Facundo Alaggia | ||
Lencina | Jonathan Gomez | ||
Juan Fernando Quintero | Jair Arismendi | ||
Joaquin Freitas | Alexis Gonzalez | ||
Agustin Ruberto | Jhon Renteria | ||
Maximiliano Salas | Diego Churín | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây River Plate
Thành tích gần đây Sarmiento
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 17 | B B T H T | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 7 | 16 | T H B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | H T T T H | |
| 8 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T B B | |
| 9 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T B H T H | |
| 10 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T B H T H | |
| 11 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 12 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | T B H T B | |
| 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H H H T H | |
| 14 | 9 | 2 | 7 | 0 | 2 | 13 | H H H H H | |
| 15 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | H T H H H | |
| 16 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T H H T H | |
| 17 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | T H B T B | |
| 18 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | B B T H T | |
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H B H B T | |
| 20 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H B T H H | |
| 21 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 22 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | B B B T H | |
| 23 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 25 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | T B B B H | |
| 28 | 8 | 0 | 4 | 4 | -6 | 4 | H B B B H | |
| 29 | 9 | 1 | 1 | 7 | -10 | 4 | B B T B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch