Thứ Hai, 14/09/2026
Attila Mocsi
31
Yusuf Ozdemir (Thay: Ianis Hagi)
40
Omar Ben Ali (Thay: Arda Usluoglu)
58
Meschack Elia (Thay: Paolo Fernandes)
58
Valentin Mihaila (Thay: Emrecan Bulut)
65
(og) Zakaria Ariss
70
Iustin Doicaru (Thay: Taylan Antalyali)
76
Dal Varesanovic (Thay: Qazim Laci)
76
Bedirhan Ozyurt (Thay: Fatih Aksoy)
81
Ui-Jo Hwang (Thay: Ruan)
81
Adedire Awokoya Mebude (Thay: Zakaria Ariss)
83
Siaka Bakayoko (Thay: Attila Mocsi)
83
Meschack Elia
87

Thống kê trận đấu Rizespor vs Alanyaspor

số liệu thống kê
Rizespor
Rizespor
Alanyaspor
Alanyaspor
64 Kiểm soát bóng 36
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
9 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Rizespor vs Alanyaspor

Tất cả (17)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87' Thẻ vàng cho Meschack Elia.

Thẻ vàng cho Meschack Elia.

83'

Attila Mocsi rời sân và được thay thế bởi Siaka Bakayoko.

83'

Zakaria Ariss rời sân và được thay thế bởi Adedire Awokoya Mebude.

81'

Ruan rời sân và được thay thế bởi Ui-Jo Hwang.

81'

Fatih Aksoy rời sân và được thay thế bởi Bedirhan Ozyurt.

76'

Qazim Laci rời sân và được thay thế bởi Dal Varesanovic.

76'

Taylan Antalyali rời sân và được thay thế bởi Iustin Doicaru.

70' PHẢN LƯỚI NHÀ - Zakaria Ariss đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Zakaria Ariss đưa bóng vào lưới nhà!

65'

Emrecan Bulut rời sân và được thay thế bởi Valentin Mihaila.

58'

Paolo Fernandes rời sân và được thay thế bởi Meschack Elia.

58'

Arda Usluoglu rời sân và được thay thế bởi Omar Ben Ali.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40'

Ianis Hagi rời sân và được thay thế bởi Yusuf Ozdemir.

31' Thẻ vàng cho Attila Mocsi.

Thẻ vàng cho Attila Mocsi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rizespor vs Alanyaspor

Rizespor (4-1-4-1): Yahia Fofana (75), Mithat Pala (54), Attila Mocsi (4), Modibo Sagnan (93), Zakaria Ariss (17), Taylan Antalyali (14), Ahmed Kutucu (23), Ibrahim Olawoyin (10), Qazim Laçi (20), Emrecan Bulut (99), Ali Sowe (9)

Alanyaspor (3-4-3): Paulo Victor (48), Nuno Lima (3), Fidan Aliti (5), Fatih Aksoy (20), Florent Hadergjonaj (94), Gaius Makouta (42), Baran Ali Gezek (55), Ruan (11), Paolo Fernandes (22), Arda Usluoglu (17), Ianis Hagi (10)

Rizespor
Rizespor
4-1-4-1
75
Yahia Fofana
54
Mithat Pala
4
Attila Mocsi
93
Modibo Sagnan
17
Zakaria Ariss
14
Taylan Antalyali
23
Ahmed Kutucu
10
Ibrahim Olawoyin
20
Qazim Laçi
99
Emrecan Bulut
9
Ali Sowe
10
Ianis Hagi
17
Arda Usluoglu
22
Paolo Fernandes
11
Ruan
55
Baran Ali Gezek
42
Gaius Makouta
94
Florent Hadergjonaj
20
Fatih Aksoy
5
Fidan Aliti
3
Nuno Lima
48
Paulo Victor
Alanyaspor
Alanyaspor
3-4-3
Thay người
65’
Emrecan Bulut
Valentin Mihăilă
40’
Ianis Hagi
Yusuf Özdemir
76’
Qazim Laci
Dal Varešanović
58’
Paolo Fernandes
Meschack Elia
83’
Zakaria Ariss
Adedire Mebude
81’
Ruan
Ui-jo Hwang
83’
Attila Mocsi
Siaka Bakayoko
81’
Fatih Aksoy
Bedirhan Ozyurt
Cầu thủ dự bị
Adedire Mebude
Mert Bayram
Siaka Bakayoko
Omar Ben Ali
Moussa Diakité
Ivan Cedric
Iustin Doicaru
Meschack Elia
Umut Erdem
Ui-jo Hwang
Zafer Görgen
Ibrahim Kaya
Valentin Mihăilă
Enes Keskin
Tayyib Talha Sanuç
Izzet Çelik
Dal Varešanović
Yusuf Özdemir
Taha Şahin
Bedirhan Ozyurt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
03/08 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/11 - 2021
03/04 - 2022
Giao hữu
13/07 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/08 - 2023
20/01 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025
17/08 - 2025
25/01 - 2026
08/09 - 2026

Thành tích gần đây Rizespor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/09 - 2026
08/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Giao hữu
09/08 - 2026
28/07 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/05 - 2026
10/05 - 2026
01/05 - 2026

Thành tích gần đây Alanyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13/09 - 2026
08/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
16/08 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
27/04 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
24/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray5410713H T T T T
2BeşiktaşBeşiktaş5401812T B T T T
3Amed SportifAmed Sportif5311710T B T H T
4KasımpaşaKasımpaşa523029H T H H T
5KocaelisporKocaelispor530219B T T T B
6RizesporRizespor530219T B T B T
7AlanyasporAlanyaspor522118H T B T H
8TrabzonsporTrabzonspor521247H T B T B
9Corum FKCorum FK521227H B B T T
10Gaziantep FKGaziantep FK421127H T B T
11GençlerbirliğiGençlerbirliği5212-47T T H B B
12FenerbahçeFenerbahçe420226B T T B
13İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir5113-54T B H B B
14SamsunsporSamsunspor5113-54H T B B B
15Erzurum FKErzurum FK5113-94B B H T B
16KonyasporKonyaspor5104-43B B B B T
17EyupsporEyupspor5104-63B B T B B
18GoztepeGoztepe5023-42H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow