Ismail Koybasi 41 | |
Sefa Yilmaz (Thay: Mithat Pala) 46 | |
Ismail Koybasi 47 | |
Romal Palmer 53 | |
Kubilay Kanatsizkus (Thay: Deniz Hummet) 64 | |
Anthony Van den Hurk (Thay: Benhur Keser) 70 | |
Farouk Miya (Thay: Yannick Bolasie) 71 | |
Lukas Gottwalt (Thay: Tarik Camdal) 72 | |
Tugbey Akgun (Thay: Romal Palmer) 72 | |
Isaac Atanga (Thay: Yasin Oztekin) 79 | |
Mesut Kesik (Thay: Yalcin Kayan) 90 |
Thống kê trận đấu Rizespor vs Goztepe
số liệu thống kê

Rizespor

Goztepe
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
10 Phát bóng 10
Nhận định Rizespor vs Goztepe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Rizespor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Goztepe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 1 | 2 | 18 | 31 | B T T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 17 | 27 | T T T H H | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 8 | 27 | T H T T H | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | T T B T T | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 3 | 23 | B T H T B | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 7 | 20 | T H T B B | |
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | -1 | 19 | T B T B H | |
| 8 | 12 | 4 | 6 | 2 | 4 | 18 | H H B T T | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | 4 | 18 | B T T T H | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 16 | H B B T B | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 3 | 6 | 4 | -3 | 15 | T H T B T | |
| 13 | 13 | 4 | 3 | 6 | -8 | 15 | B T B T T | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | 4 | 14 | T H B B B | |
| 15 | 12 | 3 | 5 | 4 | 3 | 14 | T H T T H | |
| 16 | 13 | 3 | 5 | 5 | -8 | 14 | B B B H T | |
| 17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | B H B B T | |
| 18 | 13 | 2 | 7 | 4 | -4 | 13 | T H H B B | |
| 19 | 13 | 1 | 2 | 10 | -23 | 5 | B B B B B | |
| 20 | 12 | 1 | 1 | 10 | -21 | 4 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
