Jesper Uneken (Kiến tạo: Juan Familia-Castillo) 16 | |
Thijs Muller 23 | |
Sven Blummel (Thay: Edoly Lukoki Mateso) 46 | |
Nazjir Held (Kiến tạo: Ryan Fage) 50 | |
Xander Blomme (Thay: Daan Huisman) 62 | |
Hyman Ali (Thay: Terrence Douglas) 62 | |
Yoram van der Veen (Thay: Rein van Hedel) 68 | |
Sven Simons 71 | |
Niels van Berkel (Thay: John Neeskens) 75 | |
Kevin van Veen (Thay: Thijs Muller) 76 | |
Marcel Schaapman (Thay: Ryan Fage) 80 | |
Tim van der Leij (Thay: Denilho Cleonise) 86 | |
Melle Witteveen (Thay: Harrie Kuster) 87 |
Thống kê trận đấu RKC Waalwijk vs FC Eindhoven
số liệu thống kê

RKC Waalwijk

FC Eindhoven
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RKC Waalwijk vs FC Eindhoven
RKC Waalwijk (5-3-2): Mark Spenkelink (16), Luuk Wouters (15), Loek Postma (35), Roshon Van Eijma (3), Juan Castillo (5), Nazjir Held (55), Rein van Hedel (18), Ryan Fage (12), Harrie Kuster (20), Denilho Cleonise (7), Jesper Uneken (9)
FC Eindhoven (4-3-3): Jort Borgmans (1), Terrence Douglas (25), John Neeskens (33), Clint Essers (22), Owen Renfrum (24), Thijs Muller (21), Sven Simons (8), Daan Huisman (5), Tyrese Simons (2), Rangelo Janga (32), Edoly Lukoki Mateso (23)

RKC Waalwijk
5-3-2
16
Mark Spenkelink
15
Luuk Wouters
35
Loek Postma
3
Roshon Van Eijma
5
Juan Castillo
55
Nazjir Held
18
Rein van Hedel
12
Ryan Fage
20
Harrie Kuster
7
Denilho Cleonise
9
Jesper Uneken
23
Edoly Lukoki Mateso
32
Rangelo Janga
2
Tyrese Simons
5
Daan Huisman
8
Sven Simons
21
Thijs Muller
24
Owen Renfrum
22
Clint Essers
33
John Neeskens
25
Terrence Douglas
1
Jort Borgmans

FC Eindhoven
4-3-3
| Thay người | |||
| 68’ | Rein van Hedel Yoram van der Veen | 46’ | Edoly Lukoki Mateso Sven Blummel |
| 80’ | Ryan Fage Marcel Schaapman | 62’ | Terrence Douglas Hyman Ali |
| 86’ | Denilho Cleonise Tim van der Leij | 62’ | Daan Huisman Xander Blomme |
| 87’ | Harrie Kuster Melle Witteveen | 75’ | John Neeskens Niels van Berkel |
| 76’ | Thijs Muller Kevin Van Veen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Xander Mulder | Dylan Nino Fancito | ||
Tom Bramel | Roel van Zutphen | ||
Tim van der Leij | Amir Bryson | ||
Marcel Schaapman | Jens Elbers | ||
Melle Witteveen | Hyman Ali | ||
Quentin van Beekveld | Niek Munsters | ||
Michiel Kramer | Siem De Moes | ||
Yoram van der Veen | Niels van Berkel | ||
Boris van Schuppen | |||
Kevin Van Veen | |||
Xander Blomme | |||
Sven Blummel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây RKC Waalwijk
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 2 | 5 | 40 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 18 | 6 | 3 | 27 | 60 | B T H T T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 11 | 49 | H T T T H | |
| 4 | 29 | 14 | 5 | 10 | 6 | 47 | B T B T H | |
| 5 | 29 | 12 | 10 | 7 | 6 | 46 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T H T B T | |
| 7 | 28 | 13 | 3 | 12 | 11 | 42 | B H B B T | |
| 8 | 29 | 11 | 8 | 10 | 3 | 41 | T B B H T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 1 | 41 | T T T B H | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -2 | 39 | H B T H H | |
| 11 | 29 | 11 | 4 | 14 | -5 | 37 | H T H H B | |
| 12 | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | B B T B B | |
| 13 | 28 | 8 | 9 | 11 | -4 | 33 | H H H B B | |
| 14 | 29 | 9 | 5 | 15 | -17 | 32 | B T T B B | |
| 15 | 29 | 8 | 7 | 14 | -23 | 31 | H T B B H | |
| 16 | 27 | 8 | 6 | 13 | -9 | 30 | H B B H B | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 29 | 10 | 9 | 10 | -2 | 27 | H T H B T | |
| 19 | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B B H B | |
| 20 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch