Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu hôm nay 10-05-2026

Giải J League 2 - CN, 10/5

Kết thúc

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

0 : 1

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 10/05/2026
Vòng 16 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shuta Kikuchi
16
Atsuhito Ihara
38
Masato Handai (Thay: Jeong-Min Bae)
57
Ora Ishihara (Thay: Yuto Katori)
57
Thae-Ha Ri (Thay: Keita Kobayashi)
57
Kazuaki Ihori (Thay: Atsuhito Ihara)
68
Yosuke Ueno (Thay: Hayato Asakawa)
68
Yuma Funabashi (Thay: Kaito Kamiya)
68
Yuma Funabashi
72
Sota Nagai (Thay: Koya Fujii)
81
Kenichi Nasu (Thay: Yuki Omoto)
87
Daisuke Takagi (Thay: Kazuki Sota)
90
Ren Ikeda (Thay: Taiga Ishiura)
90

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
FC Ryukyu
FC Ryukyu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs FC Ryukyu

Roasso Kumamoto (3-4-2-1): Shibuki Sato (1), Rei Yakushida (4), Keita Kobayashi (5), Wataru Iwashita (6), Yuki Omoto (41), Shuhei Kamimura (8), Keita Negishi (27), Shunsuke Aoki (39), Yuto Katori (10), Koya Fujii (7), Jeong-Min Bae (11)

FC Ryukyu (3-4-2-1): Hisaya Sato (1), Junya Suzuki (14), Shota Kikuchi (3), Kaito Kamiya (22), Ryota Araki (15), Taiga Ishiura (11), Hayato Horiuchi (8), Yuma Kato (17), Kazuki Sota (23), Hayato Asakawa (9), Atsuhito Ihara (39)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-4-2-1
1
Shibuki Sato
4
Rei Yakushida
5
Keita Kobayashi
6
Wataru Iwashita
41
Yuki Omoto
8
Shuhei Kamimura
27
Keita Negishi
39
Shunsuke Aoki
10
Yuto Katori
7
Koya Fujii
11
Jeong-Min Bae
39
Atsuhito Ihara
9
Hayato Asakawa
23
Kazuki Sota
17
Yuma Kato
8
Hayato Horiuchi
11
Taiga Ishiura
15
Ryota Araki
22
Kaito Kamiya
3
Shota Kikuchi
14
Junya Suzuki
1
Hisaya Sato
FC Ryukyu
FC Ryukyu
3-4-2-1
Thay người
57’
Keita Kobayashi
Thae-Ha Ri
68’
Kaito Kamiya
Yuma Funabashi
57’
Yuto Katori
Ora Ishihara
68’
Atsuhito Ihara
Kazuaki Ihori
57’
Jeong-Min Bae
Masato Handai
68’
Hayato Asakawa
Yosuke Ueno
81’
Koya Fujii
Sota Nagai
90’
Taiga Ishiura
Ren Ikeda
87’
Yuki Omoto
Kenichi Nasu
90’
Kazuki Sota
Daisuke Takagi
Cầu thủ dự bị
Yuya Sato
Koki Kawashima
Thae-Ha Ri
Yuma Funabashi
Akira Iihoshi
Jitsuki Tsuha
Shohei Mishima
Shunsuke Motegi
Sota Nagai
Kazuaki Ihori
Eitaro Matsuda
Ren Ikeda
Kenichi Nasu
Yosuke Ueno
Ora Ishihara
Cal Jennings
Masato Handai
Daisuke Takagi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
08/05 - 2022
30/07 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023
H1: 0-2 | Pen: 0-0
J League 2
04/04 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow