Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock hôm nay 17-08-2024

Giải J League 2 - Th 7, 17/8

Kết thúc

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

0 : 1

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 17/08/2024
Vòng 27 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryusei Nose
49
Mizuki Ando (Thay: Taika Nakashima)
51
Keito Kumashiro (Thay: Yuhi Takemoto)
59
Rimu Matsuoka (Thay: Chihiro Konagaya)
59
Shunsuke Saito (Thay: Ryusei Nose)
72
Riku Ochiai (Thay: Yuki Kusano)
72
Tatsunori Sakurai
77
Asuma Ikari (Thay: Tatsunori Sakurai)
83
Kazuma Nagai (Thay: Haruki Arai)
83
Shun Ito (Thay: Shoji Toyama)
83
Kohei Kuroki (Thay: Shohei Mishima)
83
Kohei Kuroki
89
Shun Osaki (Thay: Daichi Ishikawa)
90
Takuro Ezaki
90+5'

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
62 Kiểm soát bóng 38
3 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Ryotaro Onishi (3), Takuro Ezaki (24), Wataru Iwashita (13), Yuki Omoto (9), Shuhei Kamimura (8), Yuhi Takemoto (7), Shohei Mishima (15), Shoji Toyama (48), Daichi Ishikawa (18), Chihiro Konagaya (19)

Mito Hollyhock (4-4-2): Shuhei Matsubara (21), Shiva Tafari Nagasawa (17), Takeshi Ushizawa (33), Nao Yamada (4), Koshi Osaki (3), Ryusei Nose (13), Tatsunori Sakurai (47), Ryosuke Maeda (10), Haruki Arai (7), Taika Nakashima (99), Yuki Kusano (11)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
1
Ryuga Tashiro
3
Ryotaro Onishi
24
Takuro Ezaki
13
Wataru Iwashita
9
Yuki Omoto
8
Shuhei Kamimura
7
Yuhi Takemoto
15
Shohei Mishima
48
Shoji Toyama
18
Daichi Ishikawa
19
Chihiro Konagaya
11
Yuki Kusano
99
Taika Nakashima
7
Haruki Arai
10
Ryosuke Maeda
47
Tatsunori Sakurai
13
Ryusei Nose
3
Koshi Osaki
4
Nao Yamada
33
Takeshi Ushizawa
17
Shiva Tafari Nagasawa
21
Shuhei Matsubara
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
59’
Chihiro Konagaya
Rimu Matsuoka
51’
Taika Nakashima
Mizuki Ando
59’
Yuhi Takemoto
Keito Kumashiro
72’
Yuki Kusano
Riku Ochiai
83’
Shohei Mishima
Kohei Kuroki
72’
Ryusei Nose
Shunsuke Saito
83’
Shoji Toyama
Shun Ito
83’
Haruki Arai
Kazuma Nagai
90’
Daichi Ishikawa
Shun Osaki
83’
Tatsunori Sakurai
Asuma Ikari
Cầu thủ dự bị
Kohei Kuroki
Daiki Tomii
Kaito Abe
Kazuma Nagai
Shun Ito
Riku Ochiai
Rimu Matsuoka
Hidemasa Koda
Shun Osaki
Asuma Ikari
Keito Kumashiro
Shunsuke Saito
Yuya Sato
Mizuki Ando

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2022
18/06 - 2022
21/05 - 2023
06/08 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
17/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
17/05 - 2025
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow