Thứ Sáu, 30/10/2026
Chihiro Kato
36
Keito Kumashiro (Thay: Masato Handai)
46
Hayata Yamamoto (Thay: Chihiro Kato)
63
Ryo Nemoto (Thay: Seiichiro Kubo)
63
Chihiro Konagaya
68
Takeshi Ushizawa (Thay: Arata Watanabe)
73
Mizuki Arai (Thay: Shunsuke Saito)
74
Yuhi Takemoto (Thay: Koya Fujii)
79
Chihiro Konagaya
80
Kiichi Yamazaki (Thay: Yuto Nagao)
82
Rimu Matsuoka (Thay: Chihiro Konagaya)
88
Shohei Mishima (Thay: Wataru Iwashita)
89
Sho Omori
90+1'
Shuhei Kamimura
90+1'
Ryo Shiohama
90+4'
Ryo Shiohama
90+4'

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
2 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Mito Hollyhock

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Shibuki Sato (1), Ryotaro Onishi (3), Yutaro Hakamata (4), Thae-Ha Ri (24), Kaito Abe (5), Shuhei Kamimura (8), Wataru Iwashita (6), Koya Fujii (17), Ryo Shiohama (14), Masato Handai (18), Chihiro Konagaya (10)

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takahiro Iida (6), Kenta Itakura (36), Travis Takahashi (97), Sho Omori (2), Chihiro Kato (99), Yuto Nagao (15), Koshi Osaki (3), Shunsuke Saito (8), Seiichiro Kubo (22), Arata Watanabe (7)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
1
Shibuki Sato
3
Ryotaro Onishi
4
Yutaro Hakamata
24
Thae-Ha Ri
5
Kaito Abe
8
Shuhei Kamimura
6
Wataru Iwashita
17
Koya Fujii
14
Ryo Shiohama
18
Masato Handai
10
Chihiro Konagaya
7
Arata Watanabe
22
Seiichiro Kubo
8
Shunsuke Saito
3
Koshi Osaki
15
Yuto Nagao
99
Chihiro Kato
2
Sho Omori
97
Travis Takahashi
36
Kenta Itakura
6
Takahiro Iida
34
Konosuke Nishikawa
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
46’
Masato Handai
Keito Kumashiro
63’
Chihiro Kato
Hayata Yamamoto
79’
Koya Fujii
Yuhi Takemoto
63’
Seiichiro Kubo
Ryo Nemoto
88’
Chihiro Konagaya
Rimu Matsuoka
73’
Arata Watanabe
Takeshi Ushizawa
89’
Wataru Iwashita
Shohei Mishima
74’
Shunsuke Saito
Mizuki Arai
82’
Yuto Nagao
Kiichi Yamazaki
Cầu thủ dự bị
Yuya Sato
Shuhei Matsubara
Kohei Kuroki
Takeshi Ushizawa
Yuhi Takemoto
Tetsuya Chinen
Akira Iihoshi
Fumiya Sugiura
Shohei Mishima
Kiichi Yamazaki
Ayumu Toyoda
Hayata Yamamoto
Rimu Matsuoka
Koya Okuda
Shun Osaki
Mizuki Arai
Keito Kumashiro
Ryo Nemoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2022
18/06 - 2022
21/05 - 2023
06/08 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
17/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
17/05 - 2025
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow