Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Roasso Kumamoto vs Montedio Yamagata hôm nay 26-05-2024

Giải J League 2 - CN, 26/5

Kết thúc

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

0 : 1

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 26/05/2024
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shuto Minami
38
Koki Sakamoto (Thay: Ryoma Kida)
60
Junya Takahashi (Thay: Yoshiki Fujimoto)
60
Chihiro Konagaya (Thay: Koya Fujii)
63
Shintaro Kokubu (Thay: Yusuke Goto)
71
Naohiro Sugiyama (Thay: Zain Issaka)
71
Daichi Ishikawa (Thay: Shun Ito)
76
Jeong-Min Bae (Thay: Shun Osaki)
76
Kaito Abe (Thay: Yuki Omoto)
76
Ayumu Kawai (Thay: Kazuma Okamoto)
84
Nagi Matsumoto (Thay: Shuto Minami)
84
Junya Takahashi
87
(Pen) Junya Takahashi
90+4'

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Montedio Yamagata

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Montedio Yamagata

Roasso Kumamoto (3-4-2-1): Yuya Sato (23), Kohei Kuroki (2), Takuro Ezaki (24), Ryotaro Onishi (3), Yuki Omoto (9), Wataru Iwashita (13), Shuhei Kamimura (8), Ayumu Toyoda (21), Koya Fujii (17), Shun Ito (10), Shun Osaki (20)

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Kazuma Okamoto (19), Keisuke Nishimura (4), Takashi Abe (5), Taiju Yoshida (2), Yudai Konishi (8), Shuto Minami (18), Yusuke Goto (41), Zain Issaka (42), Yoshiki Fujimoto (11), Ryoma Kida (10)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-4-2-1
23
Yuya Sato
2
Kohei Kuroki
24
Takuro Ezaki
3
Ryotaro Onishi
9
Yuki Omoto
13
Wataru Iwashita
8
Shuhei Kamimura
21
Ayumu Toyoda
17
Koya Fujii
10
Shun Ito
20
Shun Osaki
10
Ryoma Kida
11
Yoshiki Fujimoto
42
Zain Issaka
41
Yusuke Goto
18
Shuto Minami
8
Yudai Konishi
2
Taiju Yoshida
5
Takashi Abe
4
Keisuke Nishimura
19
Kazuma Okamoto
1
Masaaki Goto
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
Thay người
63’
Koya Fujii
Chihiro Konagaya
60’
Ryoma Kida
Koki Sakamoto
76’
Yuki Omoto
Kaito Abe
60’
Yoshiki Fujimoto
Junya Takahashi
76’
Shun Osaki
Jeong-Min Bae
71’
Yusuke Goto
Shintaro Kokubu
76’
Shun Ito
Daichi Ishikawa
71’
Zain Issaka
Naohiro Sugiyama
84’
Kazuma Okamoto
Ayumu Kawai
84’
Shuto Minami
Nagi Matsumoto
Cầu thủ dự bị
Shibuki Sato
Ko Hasegawa
Kaito Abe
Ayumu Kawai
Shohei Mishima
Koki Sakamoto
Chihiro Konagaya
Nagi Matsumoto
Tatsuki Higashiyama
Shintaro Kokubu
Jeong-Min Bae
Junya Takahashi
Daichi Ishikawa
Naohiro Sugiyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
27/02 - 2022
10/07 - 2022
28/05 - 2023
19/08 - 2023
26/05 - 2024
27/10 - 2024
16/03 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow