Thứ Sáu, 30/10/2026
Kazuma Takai (Thay: Takaya Numata)
54
Thales Procopio (Thay: Shun Ito)
60
Jin Ikoma
73
(Pen) Toshiki Takahashi
75
Naohiro Sugiyama
78
Reoto Kodama (Thay: Hiroto Ishikawa)
79
Riku Kamigaki (Thay: Koji Yamase)
79
Kaito Abe (Thay: Itto Fujita)
86
Tatsuki Higashiyama (Thay: Naohiro Sugiyama)
86
Kazuhito Kishida (Thay: Tsubasa Umeki)
88
Kentaro Sato (Thay: Kensuke Sato)
88
Yusei Toshida (Thay: Koki Sakamoto)
88

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 2
15 Sút không trúng đích 7
13 Phạt góc 6
4 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Renofa Yamaguchi

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Yuya Sato (23), Kohei Kuroki (2), Masahiro Sugata (5), Osamu Henry Iyoha (3), Shohei Mishima (15), Itto Fujita (32), So Kawahara (6), Shun Ito (10), Naohiro Sugiyama (18), Toshiki Takahashi (9), Koki Sakamoto (16)

Renofa Yamaguchi (4-1-2-3): Kentaro Seki (21), Jin Ikoma (22), Hirofumi Watanabe (6), Renan Paixao (3), Hiroto Ishikawa (7), Kensuke Sato (8), Koji Yamase (33), Wataru Tanaka (20), Daisuke Takagi (18), Tsubasa Umeki (49), Takaya Numata (19)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
23
Yuya Sato
2
Kohei Kuroki
5
Masahiro Sugata
3
Osamu Henry Iyoha
15
Shohei Mishima
32
Itto Fujita
6
So Kawahara
10
Shun Ito
18
Naohiro Sugiyama
9
Toshiki Takahashi
16
Koki Sakamoto
19
Takaya Numata
49
Tsubasa Umeki
18
Daisuke Takagi
20
Wataru Tanaka
33
Koji Yamase
8
Kensuke Sato
7
Hiroto Ishikawa
3
Renan Paixao
6
Hirofumi Watanabe
22
Jin Ikoma
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-1-2-3
Thay người
60’
Shun Ito
Thales Procopio
54’
Takaya Numata
Kazuma Takai
86’
Naohiro Sugiyama
Tatsuki Higashiyama
79’
Koji Yamase
Riku Kamigaki
86’
Itto Fujita
Kaito Abe
79’
Hiroto Ishikawa
Reoto Kodama
88’
Koki Sakamoto
Yusei Toshida
88’
Kensuke Sato
Kentaro Sato
88’
Tsubasa Umeki
Kazuhito Kishida
Cầu thủ dự bị
Tatsuki Higashiyama
Riku Terakado
Thales Procopio
Hikaru Manabe
Keisuke Tanabe
Riku Kamigaki
Kaito Abe
Kentaro Sato
Shuichi Sakai
Reoto Kodama
Ryuga Tashiro
Kazuma Takai
Yusei Toshida
Kazuhito Kishida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/02 - 2022
18/07 - 2022
11/03 - 2023
12/11 - 2023
03/04 - 2024
20/10 - 2024
23/03 - 2025
02/11 - 2025
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow