Thứ Sáu, 30/10/2026
T. Sakurai
5
Tatsunori Sakurai
5
Daichi Suzuki (Kiến tạo: Koki Sakamoto)
45+2'
Koki Sakamoto (Kiến tạo: Rio Hyeon)
60
Akira Iihoshi (Thay: Kenichi Nasu)
70
Ora Ishihara (Thay: Jeong-Min Bae)
70
Yuto Katori (Thay: Koya Fujii)
70
Noriyoshi Sakai (Thay: Daichi Suzuki)
72
Ayumu Toyoda (Thay: Tatsunori Sakurai)
72
Shohei Mishima (Thay: Keita Negishi)
78
Yudai Tanaka (Thay: Rio Hyeon)
80
Masato Handai (Thay: Yuki Omoto)
83
Kaito Yoshino (Thay: Koki Sakamoto)
87
Fumiya Kitajima (Thay: Nagi Matsumoto)
87

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Sagan Tosu
Sagan Tosu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Sagan Tosu

Roasso Kumamoto (3-4-2-1): Shibuki Sato (1), Keita Kobayashi (5), Thae-Ha Ri (24), Wataru Iwashita (6), Yuki Omoto (41), Shuhei Kamimura (8), Keita Negishi (27), Shunsuke Aoki (39), Kenichi Nasu (25), Koya Fujii (7), Jeong-Min Bae (11)

Sagan Tosu (3-4-2-1): Sota Matsubara (12), Shiva Tafari Nagasawa (5), Yuta Imazu (4), Sora Ogawa (33), Kenshin Yuba (22), Nagi Matsumoto (2), Tatsunori Sakurai (6), Koki Sakamoto (7), Rio Hyeon (18), Kenta Nishizawa (16), Daichi Suzuki (19)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-4-2-1
1
Shibuki Sato
5
Keita Kobayashi
24
Thae-Ha Ri
6
Wataru Iwashita
41
Yuki Omoto
8
Shuhei Kamimura
27
Keita Negishi
39
Shunsuke Aoki
25
Kenichi Nasu
7
Koya Fujii
11
Jeong-Min Bae
19
Daichi Suzuki
16
Kenta Nishizawa
18
Rio Hyeon
7
Koki Sakamoto
6
Tatsunori Sakurai
2
Nagi Matsumoto
22
Kenshin Yuba
33
Sora Ogawa
4
Yuta Imazu
5
Shiva Tafari Nagasawa
12
Sota Matsubara
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
Thay người
70’
Kenichi Nasu
Akira Iihoshi
72’
Tatsunori Sakurai
Ayumu Toyoda
70’
Koya Fujii
Yuto Katori
72’
Daichi Suzuki
Noriyoshi Sakai
70’
Jeong-Min Bae
Ora Ishihara
80’
Rio Hyeon
Yudai Tanaka
78’
Keita Negishi
Shohei Mishima
87’
Nagi Matsumoto
Fumiya Kitajima
83’
Yuki Omoto
Masato Handai
87’
Koki Sakamoto
Kaito Yoshino
Cầu thủ dự bị
Yuya Sato
Ryota Izumori
Kohei Kuroki
Kyosuke Kamiyama
Rei Yakushida
Shun Isotani
Shumpei Toda
Toshiki Ando
Akira Iihoshi
Fumiya Kitajima
Shohei Mishima
Ayumu Toyoda
Yuto Katori
Yudai Tanaka
Ora Ishihara
Kaito Yoshino
Masato Handai
Noriyoshi Sakai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/06 - 2022
12/07 - 2023
H1: 2-0 | HP: 0-1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
24/04 - 2024
J League 2
30/03 - 2025
20/09 - 2025
15/02 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow