Thứ Bảy, 31/10/2026
Kaito Abe
19
Yuya Takazawa
20
Daichi Ishikawa (Kiến tạo: Ayumu Toyoda)
36
Ryuji Sugimoto
39
Takuro Ezaki
52
Ryo Sato
55
Atsuki Yamanaka (Thay: Ryuji Sugimoto)
59
Kosuke Sagawa (Thay: Masashi Wada)
59
Koya Fujii (Thay: Chihiro Konagaya)
74
Takatora Einaga (Thay: Ryo Sato)
81
Ryota Tagashira (Thay: Ryuya Ohata)
81
Yuki Omoto (Thay: Shun Ito)
89
Shu Hiramatsu (Thay: Yuya Takazawa)
90
Kosuke Sagawa (Kiến tạo: Ryota Tagashira)
90+3'

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 6
9 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Thespakusatsu Gunma

Roasso Kumamoto (3-4-1-2): Ryuga Tashiro (1), Kaito Abe (5), Takuro Ezaki (24), Ryotaro Onishi (3), Shun Ito (10), Wataru Iwashita (13), Shuhei Kamimura (8), Ayumu Toyoda (21), Daichi Ishikawa (18), Jeong-Min Bae (11), Chihiro Konagaya (19)

Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Masatoshi Kushibiki (21), Ryuya Ohata (3), Shuichi Sakai (24), Hayate Shirowa (2), Daiki Nakashio (36), Ryo Sato (10), Taiki Amagasa (6), Koki Kazama (15), Ryuji Sugimoto (11), Yuya Takazawa (8), Masashi Wada (7)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-4-1-2
1
Ryuga Tashiro
5
Kaito Abe
24
Takuro Ezaki
3
Ryotaro Onishi
10
Shun Ito
13
Wataru Iwashita
8
Shuhei Kamimura
21
Ayumu Toyoda
18
Daichi Ishikawa
11
Jeong-Min Bae
19
Chihiro Konagaya
7
Masashi Wada
8
Yuya Takazawa
11
Ryuji Sugimoto
15
Koki Kazama
6
Taiki Amagasa
10
Ryo Sato
36
Daiki Nakashio
2
Hayate Shirowa
24
Shuichi Sakai
3
Ryuya Ohata
21
Masatoshi Kushibiki
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
4-4-2
Thay người
74’
Chihiro Konagaya
Koya Fujii
59’
Ryuji Sugimoto
Atsuki Yamanaka
89’
Shun Ito
Yuki Omoto
59’
Masashi Wada
Kosuke Sagawa
81’
Ryuya Ohata
Ryota Tagashira
81’
Ryo Sato
Takatora Einaga
90’
Yuya Takazawa
Shu Hiramatsu
Cầu thủ dự bị
Shun Osaki
Shu Hiramatsu
Tatsuki Higashiyama
Ryo Ishii
Koya Fujii
Ryota Tagashira
Yuki Omoto
Ren Fujimura
Itto Fujita
Atsuki Yamanaka
Makoto Okazaki
Takatora Einaga
Yuya Sato
Kosuke Sagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow