Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Roasso Kumamoto vs Tochigi SC hôm nay 07-08-2022

Giải J League 2 - CN, 07/8

Kết thúc

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

2 : 0

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 2-0
CN, 17:00 07/08/2022
Vòng 30 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Naohiro Sugiyama (Kiến tạo: Kohei Kuroki)
18
Naohiro Sugiyama (Kiến tạo: Yuhi Takemoto)
37
Sho Omori (Thay: Carlos Gutierrez)
46
Koki Sakamoto (Thay: Tatsuki Higashiyama)
46
Yuki Nishiya (Thay: Yojiro Takahagi)
59
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
59
Shuhei Kamimura (Thay: Yuhi Takemoto)
61
Masahiro Sugata
69
Koki Oshima (Thay: Hayato Kurosaki)
71
Thales Procopio (Thay: Toshiki Takahashi)
71
Itto Fujita (Thay: Keisuke Tanabe)
71
Kaito Suzuki
73
Keita Ueda (Thay: Ryota Isomura)
76
Yuki Nishiya
90+4'

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Tochigi SC
Tochigi SC
60 Kiểm soát bóng 40
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Tochigi SC

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Yuya Sato (23), Kohei Kuroki (2), Masahiro Sugata (5), Osamu Henry Iyoha (3), Shohei Mishima (15), Keisuke Tanabe (7), So Kawahara (6), Yuhi Takemoto (14), Naohiro Sugiyama (18), Toshiki Takahashi (9), Tatsuki Higashiyama (30)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Naoki Otani (15), Hayato Kurosaki (3), Kenta Fukumori (30), Kosuke Kanbe (24), Ryota Isomura (33), Kisho Yano (29), Yojiro Takahagi (8), Ryo Nemoto (37)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
23
Yuya Sato
2
Kohei Kuroki
5
Masahiro Sugata
3
Osamu Henry Iyoha
15
Shohei Mishima
7
Keisuke Tanabe
6
So Kawahara
14
Yuhi Takemoto
18 2
Naohiro Sugiyama
9
Toshiki Takahashi
30
Tatsuki Higashiyama
37
Ryo Nemoto
8
Yojiro Takahagi
29
Kisho Yano
33
Ryota Isomura
24
Kosuke Kanbe
30
Kenta Fukumori
3
Hayato Kurosaki
15
Naoki Otani
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
46’
Tatsuki Higashiyama
Koki Sakamoto
46’
Carlos Gutierrez
Sho Omori
61’
Yuhi Takemoto
Shuhei Kamimura
59’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
71’
Toshiki Takahashi
Thales Procopio
59’
Yojiro Takahagi
Yuki Nishiya
71’
Keisuke Tanabe
Itto Fujita
71’
Hayato Kurosaki
Koki Oshima
76’
Ryota Isomura
Keita Ueda
Cầu thủ dự bị
Shun Ito
Ko Miyazaki
Koki Sakamoto
Kazuki Fujita
Thales Procopio
Yuki Nishiya
Itto Fujita
Toshiki Mori
Shuhei Kamimura
Sho Omori
Shuichi Sakai
Keita Ueda
Ryuga Tashiro
Koki Oshima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
17/04 - 2022
07/08 - 2022
19/02 - 2023
24/09 - 2023
02/06 - 2024
03/08 - 2024

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow