Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Roasso Kumamoto vs Tokushima Vortis hôm nay 06-10-2024

Giải J League 2 - CN, 06/10

Kết thúc

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

1 : 2

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Hiệp một: 1-1
CN, 12:00 06/10/2024
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daichi Ishikawa (Kiến tạo: Chihiro Konagaya)
25
Shunto Kodama (Kiến tạo: Elsinho)
37
Koya Fujii (Thay: Rimu Matsuoka)
64
Shun Osaki (Thay: Yuki Omoto)
64
Kiyoshiro Tsuboi (Thay: Daiki Watari)
64
Shunto Kodama
68
Hayato Aoki (Thay: Ryota Nagaki)
75
Taro Sugimoto (Thay: Shunto Kodama)
75
Yuhi Takemoto (Thay: Daichi Ishikawa)
80
Ko Yanagisawa (Thay: Elsinho)
84
Soya Takada (Thay: Taiyo Nishino)
84
Kohei Kuroki (Thay: Shohei Mishima)
87
Ko Yanagisawa
90

Thống kê trận đấu Roasso Kumamoto vs Tokushima Vortis

số liệu thống kê
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Tokushima Vortis

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Ryotaro Onishi (3), Takuro Ezaki (24), Wataru Iwashita (13), Ayumu Toyoda (21), Shuhei Kamimura (8), Shohei Mishima (15), Chihiro Konagaya (19), Yuki Omoto (9), Daichi Ishikawa (18), Rimu Matsuoka (16)

Tokushima Vortis (3-4-2-1): Hayate Tanaka (21), Kaique Mafaldo (4), Kodai Mori (5), Ryota Nagaki (54), Elsinho (18), Taiyo Nishino (13), Naoki Kanuma (28), Ken Iwao (19), Noah Kenshin Browne (9), Shunto Kodama (20), Daiki Watari (16)

Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
1
Ryuga Tashiro
3
Ryotaro Onishi
24
Takuro Ezaki
13
Wataru Iwashita
21
Ayumu Toyoda
8
Shuhei Kamimura
15
Shohei Mishima
19
Chihiro Konagaya
9
Yuki Omoto
18
Daichi Ishikawa
16
Rimu Matsuoka
16
Daiki Watari
20
Shunto Kodama
9
Noah Kenshin Browne
19
Ken Iwao
28
Naoki Kanuma
13
Taiyo Nishino
18
Elsinho
54
Ryota Nagaki
5
Kodai Mori
4
Kaique Mafaldo
21
Hayate Tanaka
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
3-4-2-1
Thay người
64’
Rimu Matsuoka
Koya Fujii
64’
Daiki Watari
Kiyoshiro Tsuboi
64’
Yuki Omoto
Shun Osaki
75’
Ryota Nagaki
Hayato Aoki
80’
Daichi Ishikawa
Yuhi Takemoto
75’
Shunto Kodama
Taro Sugimoto
87’
Shohei Mishima
Kohei Kuroki
84’
Elsinho
Ko Yanagisawa
84’
Taiyo Nishino
Soya Takada
Cầu thủ dự bị
Yuya Sato
Daiki Mitsui
Kohei Kuroki
Hayato Aoki
Kaito Abe
Ko Yanagisawa
Yuhi Takemoto
Soya Takada
Koya Fujii
Taro Sugimoto
Tatsuki Higashiyama
Tiago Alves
Shun Osaki
Kiyoshiro Tsuboi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
12/03 - 2022
06/07 - 2022
02/04 - 2023
27/09 - 2023
18/05 - 2024
06/10 - 2024
09/03 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow