Thứ Hai, 26/10/2026
Pemi Aderoju
8
Priestley Farquharson
13
Dan Moss
28
Kaiden Wilson
34
Sam Sherring
45+1'
Jude Arthurs
48
Jonny Russell
48
Ethan Ebanks-Landell (Kiến tạo: Ryan East)
54
Lewis Richards (Thay: Jonny Russell)
63
Louie Watson
69
Nils Ramming
69
(Pen) Louie Watson
72
Kane Taylor (Thay: Ryan East)
82
Babajide Adeeko (Thay: Edward Francis)
82
Zain Silcott-Duberry (Thay: Dan Moss)
87
Ian Henderson (Thay: Harvey Gilmour)
87
Klaudio Krasniqi (Thay: Kai Jennings)
89
Danilo Orsi (Thay: Pemi Aderoju)
90

Thống kê trận đấu Rochdale vs Crawley Town

số liệu thống kê
Rochdale
Rochdale
Crawley Town
Crawley Town
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
4 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 18
6 Chuyền dài 5
2 Cú sút bị chặn 5
7 Phát bóng 4

Diễn biến Rochdale vs Crawley Town

Tất cả (25)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Pemi Aderoju rời sân và được thay thế bởi Danilo Orsi.

89'

Kai Jennings rời sân và được thay thế bởi Klaudio Krasniqi.

87'

Harvey Gilmour rời sân và được thay thế bởi Ian Henderson.

87'

Dan Moss rời sân và được thay thế bởi Zain Silcott-Duberry.

82'

Edward Francis rời sân và được thay thế bởi Babajide Adeeko.

82'

Ryan East rời sân và được thay thế bởi Kane Taylor.

72' V À A A O O O - Louie Watson từ Crawley thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Louie Watson từ Crawley thực hiện thành công quả phạt đền!

69' Thẻ vàng cho Nils Ramming.

Thẻ vàng cho Nils Ramming.

69' Thẻ vàng cho Louie Watson.

Thẻ vàng cho Louie Watson.

63'

Jonny Russell rời sân và được thay thế bởi Lewis Richards.

54'

Ryan East đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Ethan Ebanks-Landell đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ethan Ebanks-Landell đã ghi bàn!

48' Thẻ vàng cho Jonny Russell.

Thẻ vàng cho Jonny Russell.

48' Thẻ vàng cho Jude Arthurs.

Thẻ vàng cho Jude Arthurs.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Sam Sherring.

Thẻ vàng cho Sam Sherring.

34' Thẻ vàng cho Kaiden Wilson.

Thẻ vàng cho Kaiden Wilson.

28' Thẻ vàng cho Dan Moss.

Thẻ vàng cho Dan Moss.

13' Thẻ vàng cho Priestley Farquharson.

Thẻ vàng cho Priestley Farquharson.

Đội hình xuất phát Rochdale vs Crawley Town

Rochdale (3-4-2-1): Nils Ramming (1), Sam Sherring (26), Ethan Ebanks-Landell (6), Kaiden Wilson (3), Daniel Moss (22), Harvey Gilmour (8), Edward Francis (14), Ryan East (4), Dajaune Brown (39), Tobi Adebayo-Rowling (13), Emmanuel Dieseruvwe (9)

Crawley Town (4-4-2): Nicholas Michalski (13), Akin Odimayo (24), Priestley Farquharson (6), Charlie Barker (5), Jonny Russell (16), Ade Adeyemo (22), Jude Arthurs (20), Kai Jennings (30), Osman Kamara (17), Louie Watson (8), Pemi Aderoju (11)

Rochdale
Rochdale
3-4-2-1
1
Nils Ramming
26
Sam Sherring
6
Ethan Ebanks-Landell
3
Kaiden Wilson
22
Daniel Moss
8
Harvey Gilmour
14
Edward Francis
4
Ryan East
39
Dajaune Brown
13
Tobi Adebayo-Rowling
9
Emmanuel Dieseruvwe
11
Pemi Aderoju
8
Louie Watson
17
Osman Kamara
30
Kai Jennings
20
Jude Arthurs
22
Ade Adeyemo
16
Jonny Russell
5
Charlie Barker
6
Priestley Farquharson
24
Akin Odimayo
13
Nicholas Michalski
Crawley Town
Crawley Town
4-4-2
Thay người
82’
Edward Francis
Babajide Adeeko
63’
Jonny Russell
Lewis Richards
82’
Ryan East
Kane Taylor
89’
Kai Jennings
Klaudio Krasniqi
87’
Dan Moss
Zain Silcott-Duberry
90’
Pemi Aderoju
Danilo Orsi
87’
Harvey Gilmour
Ian Henderson
Cầu thủ dự bị
Sam Waller
Jackson Izquierdo
Zain Silcott-Duberry
Danilo Orsi
Babajide Adeeko
Lewis Richards
Jonny Smith
Gianmarco Di Biase
Luke Hannant
Klaudio Krasniqi
Kane Taylor
Nathan Tinsdale
Ian Henderson
Pele Arganese-McDermott

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Rochdale

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Crawley Town

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City12813725T T T T T
2BarnetBarnet11641822T T T B H
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City12552820T H H H T
6WalsallWalsall11470919T H H H T
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow