Jamie Mpie (Thay: Xian Emmers) 37 | |
Silvano Vos 63 | |
(Pen) Dylan Vente 67 | |
Olivier Aertssen (Thay: Mateja Milovanovic) 70 | |
Diyae-Edinne Jermoumi (Thay: Tristan Gooijer) 70 | |
Niek Vossebelt (Thay: Phil Thierri Sieben) 72 | |
Xander Lambrix 81 | |
Ted van de Pavert (Thay: Mohamed Mallahi) 83 | |
Florian Mayer (Thay: Xander Lambrix) 84 | |
Gabriel Misehouy (Thay: Kristian Hlynsson) 84 | |
Diyae-Edinne Jermoumi 85 | |
Silvano Vos (Thay: Sontje Hansen) 90 | |
Arjany Martha (Thay: Donny Warmerdam) 90 | |
Jamie Mpie 90+2' | |
Kian Fitz-Jim 90+3' | |
Rody de Boer 90+6' |
Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax
số liệu thống kê

Roda JC Kerkrade

Jong Ajax
34 Kiểm soát bóng 66
7 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax
Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Rody de Boer (1), Boyd Reith (44), Nils Roseler (13), Guus Joppen (4), Terrence Douglas (5), Xander Lambrix (20), Phil Sieben (11), Mohamed Mallahi (27), Xian Emmers (22), Bryan Limbombe (7), Dylan Vente (9)
Jong Ajax (4-2-3-1): Sten Kremers (1), Tristan Gooijer (2), Donny Warmerdam (3), Kik Pierie (4), Mateja Milovanovic (5), Youri Regeer (6), Kian Fitz-Jim (8), Sontje Hansen (7), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Naci Unuvar (11), Christian Rasmussen (9)

Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Rody de Boer
44
Boyd Reith
13
Nils Roseler
4
Guus Joppen
5
Terrence Douglas
20
Xander Lambrix
11
Phil Sieben
27
Mohamed Mallahi
22
Xian Emmers
7
Bryan Limbombe
9
Dylan Vente
9
Christian Rasmussen
11
Naci Unuvar
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
7
Sontje Hansen
8
Kian Fitz-Jim
6
Youri Regeer
5
Mateja Milovanovic
4
Kik Pierie
3
Donny Warmerdam
2
Tristan Gooijer
1
Sten Kremers

Jong Ajax
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 37’ | Xian Emmers Jamie Yayi Mpie | 70’ | Mateja Milovanovic Olivier Aertssen |
| 72’ | Phil Thierri Sieben Niek Vossebelt | 70’ | Tristan Gooijer Diyae Edinne Jermoumi |
| 83’ | Mohamed Mallahi Ted Van de Pavert | 84’ | Kristian Hlynsson Gabriel Osei Misehouy |
| 84’ | Xander Lambrix Florian Mayer | 90’ | Donny Warmerdam Ar'jany Martha |
| 90’ | Sontje Hansen Silvano Vos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Emre Usta | Tom de Graaff | ||
Jamie Yayi Mpie | Olivier Aertssen | ||
Sami Ouaissa | Diyae Edinne Jermoumi | ||
Florian Mayer | Giovanni | ||
Quinten Eladio-Beckx | Gabriel Osei Misehouy | ||
Fabio Sposito | Eskild Munk Dall | ||
Ali Barak | Jeppe Kjaer Jensen | ||
Niek Vossebelt | Jaydon Banel | ||
Dylan Vranken | Ar'jany Martha | ||
Ted Van de Pavert | Julian Brandes | ||
Silvano Vos | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 2 | 5 | 30 | 53 | B B B H B | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 25 | 10 | 9 | 6 | 6 | 39 | T H B H T | |
| 4 | 24 | 12 | 2 | 10 | 12 | 38 | T T T T B | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 6 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 7 | 25 | 10 | 7 | 8 | 4 | 37 | T H T H T | |
| 8 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 9 | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 | T B B H H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 8 | 7 | 9 | -3 | 31 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 13 | 23 | 9 | 3 | 11 | -9 | 30 | T T T B T | |
| 14 | 23 | 8 | 5 | 10 | -4 | 29 | B T B B H | |
| 15 | 24 | 6 | 8 | 10 | -8 | 26 | B B T T B | |
| 16 | 24 | 7 | 5 | 12 | -19 | 26 | T B T H B | |
| 17 | 25 | 8 | 2 | 15 | -8 | 26 | B B T B T | |
| 18 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 19 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 19 | B H T H B | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch