Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs Jong PSV hôm nay 08-03-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 08/3

Kết thúc

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

2 : 1

Jong PSV

Jong PSV

Hiệp một: 0-1
T7, 02:00 08/03/2025
Vòng 29 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Muhlis Dagasan (Thay: Wessel Kuhn)
29
Marcus Younis (Kiến tạo: Eus Waayers)
34
Saydou Bangura (Thay: Nils Roeseler)
46
Ryan Lejten (Thay: Keziah Veendorp)
46
Patriot Sejdiu (Thay: Khaled Razak)
46
Tim Koether
47
Saydou Bangura (Kiến tạo: Michael Breij)
48
Michael Breij
55
Jay Kruiver
57
Dantaye Gilbert (Thay: Marcus Younis)
60
Brian Koglin
62
Emir Bars (Thay: Eus Waayers)
75
Lucas Beerten (Thay: Michael Breij)
81
Jesper Uneken
82
Wesley Spieringhs (Thay: Zalan Vancsa)
84
Iggy Houben (Thay: Jesper Uneken)
86

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong PSV

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
Jong PSV
Jong PSV
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 10
10 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong PSV

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Issam El Maach (52), Jay Kruiver (22), Nils Roseler (13), Brian Koglin (4), Tim Kother (18), Keziah Veendorp (34), Orhan Dzepar (17), Khaled Razak (7), Michael Breij (14), Zalan Vancsa (72), Thibo Baeten (97)

Jong PSV (4-2-3-1): Niek Schiks (1), Eus Waayers (2), Emmanuel Van De Blaak (3), Samuel Gomez Van Hoogen (4), Wessel Kuhn (5), Jordy Bawuah (6), Tim van den Heuvel (8), Tay Abed (7), Joel Van Den Berg (10), Marcus Younis (11), Jesper Uneken (9)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
52
Issam El Maach
22
Jay Kruiver
13
Nils Roseler
4
Brian Koglin
18
Tim Kother
34
Keziah Veendorp
17
Orhan Dzepar
7
Khaled Razak
14
Michael Breij
72
Zalan Vancsa
97
Thibo Baeten
9
Jesper Uneken
11
Marcus Younis
10
Joel Van Den Berg
7
Tay Abed
8
Tim van den Heuvel
6
Jordy Bawuah
5
Wessel Kuhn
4
Samuel Gomez Van Hoogen
3
Emmanuel Van De Blaak
2
Eus Waayers
1
Niek Schiks
Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
Thay người
46’
Keziah Veendorp
Ryan Leijten
29’
Wessel Kuhn
Muhlis Dagasan
46’
Nils Roeseler
Mamadou Saydou Bangura
60’
Marcus Younis
Dantaye Gilbert
46’
Khaled Razak
Patriot Sejdiu
75’
Eus Waayers
Emir Bars
81’
Michael Breij
Lucas Beerten
86’
Jesper Uneken
Iggy Houben
84’
Zalan Vancsa
Wesley Spieringhs
Cầu thủ dự bị
Casper Van Hemelryck
Roy Steur
Joshua Schwirten
Stijn Kuijsten
Jordy Steins
Iggy Houben
Wesley Spieringhs
Dantaye Gilbert
Iman Griffith
Emir Bars
Lucas Beerten
Muhlis Dagasan
Ryan Leijten
Madi Monamay Nsosemo
Reda El Meliani
Mamadou Saydou Bangura
Juul Timmermans
Patriot Sejdiu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/10 - 2021
10/09 - 2022
04/04 - 2023
Giao hữu
04/08 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
09/12 - 2023
02/04 - 2024
Giao hữu
02/08 - 2024
Hạng 2 Hà Lan
10/12 - 2024
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
16/09 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
20/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3020732967T T T T H
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Jong PSVJong PSV3115511750B T H T B
5Willem IIWillem II311489750T B T H T
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3112118447T T H B H
9FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
10FC Den BoschFC Den Bosch3111713-340T H H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht319814-2235B B H H T
16Helmond SportHelmond Sport319616-1833T B B H B
17VitesseVitesse3111911-130H B T T B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar319319-1030T H B B B
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow