Chủ Nhật, 22/02/2026

Trực tiếp kết quả Roda JC Kerkrade vs MVV Maastricht hôm nay 22-02-2026

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 22/2

Đang diễn ra

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

1 : 0

MVV Maastricht

MVV Maastricht

Hiệp một: 1-0
CN, 18:15 22/02/2026
Vòng 28 - Hạng 2 Hà Lan
Parkstad Limburg Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joshua Nisbet
7
Ilano Silva Timas
13
Iman Griffith (Kiến tạo: Joshua Nisbet)
17
Luca Foubert (Thay: Ilano Silva Timas)
46
Lenn-Minh Tran (Thay: Mitch van Kempen)
46
Robert Klaasen (Thay: Marko Kleinen)
58
Travis de Jong (Thay: Nabil El Basri)
58
Travis de Jong
62
Mitchell Paulissen (Thay: Jack Cooper Love)
63
Cain Seedorf (Thay: Iman Griffith)
72
Tomas Kalinauskas (Thay: Michael Breij)
72
Đang cập nhật Đang cập nhật

Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs MVV Maastricht

số liệu thống kê
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
MVV Maastricht
MVV Maastricht
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs MVV Maastricht

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Justin Treichel (1), Jay Kruiver (22), Lucas Beerten (15), Marco Tol (3), Koen Jansen (5), Joey Paul Muller (8), Josh Nisbet (4), Michael Breij (14), Iman Griffith (11), Anthony Van den Hurk (9), Jack Cooper-Love (16)

MVV Maastricht (4-2-3-1): Sem Westerveld (1), Mitch van Kempen (26), Finn Dicke (3), Ilias Breugelmans (22), Kanou Sy (39), Stan Van Dessel (8), Marko Kleinen (31), Ilano Silva Timas (10), Nabil El Basri (6), Delano Asante (21), Sven Braken (9)

Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Justin Treichel
22
Jay Kruiver
15
Lucas Beerten
3
Marco Tol
5
Koen Jansen
8
Joey Paul Muller
4
Josh Nisbet
14
Michael Breij
11
Iman Griffith
9
Anthony Van den Hurk
16
Jack Cooper-Love
9
Sven Braken
21
Delano Asante
6
Nabil El Basri
10
Ilano Silva Timas
31
Marko Kleinen
8
Stan Van Dessel
39
Kanou Sy
22
Ilias Breugelmans
3
Finn Dicke
26
Mitch van Kempen
1
Sem Westerveld
MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
Thay người
63’
Jack Cooper Love
Mitchell Paulissen
46’
Ilano Silva Timas
Luca Foubert
72’
Iman Griffith
Cain Seedorf
46’
Mitch van Kempen
Lenn-Minh Tran
72’
Michael Breij
Tomas Kalinauskas
58’
Marko Kleinen
Robert Klaasen
58’
Nabil El Basri
Travis de Jong
Cầu thủ dự bị
Ben Zich
Sep van der Heijden
Juul Timmermans
Amine Amgar
Mitchell Paulissen
Simon Francis
Cain Seedorf
Lirim Jashari
Daniel Lajud
Robert Klaasen
Rasmus Wiedesheim-Paul
Mats Kuipers
Ryan Leijten
Luca Foubert
Jerome Deom
Lenn-Minh Tran
Reda El Meliani
Adam Zaian
Tomas Kalinauskas
Travis de Jong
Dario Van Den Buijs
Ruud Geerinck
Luca Maiorano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
29/11 - 2021
08/01 - 2022
04/09 - 2022
05/02 - 2023
26/11 - 2023
17/03 - 2024
21/09 - 2024
02/02 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2720253862H B T T T
2CambuurCambuur2516632554T T B T H
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297545B H T B T
6Willem IIWillem II271278343T B T H T
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2711412-237B H H B T
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2710413-1034T H B B T
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2230H B H T B
16FC EmmenFC Emmen258512-629B B H B B
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar279216-629T B T B T
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax275715-1722H T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow