Joshua Nisbet 7 | |
Ilano Silva Timas 13 | |
Iman Griffith (Kiến tạo: Joshua Nisbet) 17 | |
Luca Foubert (Thay: Ilano Silva Timas) 46 | |
Lenn-Minh Tran (Thay: Mitch van Kempen) 46 | |
Robert Klaasen (Thay: Marko Kleinen) 58 | |
Travis de Jong (Thay: Nabil El Basri) 58 | |
Travis de Jong 62 | |
Mitchell Paulissen (Thay: Jack Cooper Love) 63 | |
Cain Seedorf (Thay: Iman Griffith) 72 | |
Tomas Kalinauskas (Thay: Michael Breij) 72 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs MVV Maastricht
số liệu thống kê

Roda JC Kerkrade

MVV Maastricht
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs MVV Maastricht
Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Justin Treichel (1), Jay Kruiver (22), Lucas Beerten (15), Marco Tol (3), Koen Jansen (5), Joey Paul Muller (8), Josh Nisbet (4), Michael Breij (14), Iman Griffith (11), Anthony Van den Hurk (9), Jack Cooper-Love (16)
MVV Maastricht (4-2-3-1): Sem Westerveld (1), Mitch van Kempen (26), Finn Dicke (3), Ilias Breugelmans (22), Kanou Sy (39), Stan Van Dessel (8), Marko Kleinen (31), Ilano Silva Timas (10), Nabil El Basri (6), Delano Asante (21), Sven Braken (9)

Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Justin Treichel
22
Jay Kruiver
15
Lucas Beerten
3
Marco Tol
5
Koen Jansen
8
Joey Paul Muller
4
Josh Nisbet
14
Michael Breij
11
Iman Griffith
9
Anthony Van den Hurk
16
Jack Cooper-Love
9
Sven Braken
21
Delano Asante
6
Nabil El Basri
10
Ilano Silva Timas
31
Marko Kleinen
8
Stan Van Dessel
39
Kanou Sy
22
Ilias Breugelmans
3
Finn Dicke
26
Mitch van Kempen
1
Sem Westerveld

MVV Maastricht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 63’ | Jack Cooper Love Mitchell Paulissen | 46’ | Ilano Silva Timas Luca Foubert |
| 72’ | Iman Griffith Cain Seedorf | 46’ | Mitch van Kempen Lenn-Minh Tran |
| 72’ | Michael Breij Tomas Kalinauskas | 58’ | Marko Kleinen Robert Klaasen |
| 58’ | Nabil El Basri Travis de Jong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Zich | Sep van der Heijden | ||
Juul Timmermans | Amine Amgar | ||
Mitchell Paulissen | Simon Francis | ||
Cain Seedorf | Lirim Jashari | ||
Daniel Lajud | Robert Klaasen | ||
Rasmus Wiedesheim-Paul | Mats Kuipers | ||
Ryan Leijten | Luca Foubert | ||
Jerome Deom | Lenn-Minh Tran | ||
Reda El Meliani | Adam Zaian | ||
Tomas Kalinauskas | Travis de Jong | ||
Dario Van Den Buijs | Ruud Geerinck | ||
Luca Maiorano | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 20 | 2 | 5 | 38 | 62 | H B T T T | |
| 2 | 25 | 16 | 6 | 3 | 25 | 54 | T T B T H | |
| 3 | 28 | 14 | 6 | 8 | 11 | 48 | H H T T T | |
| 4 | 28 | 14 | 4 | 10 | 6 | 46 | T B T B T | |
| 5 | 28 | 12 | 9 | 7 | 5 | 45 | B H T B T | |
| 6 | 27 | 12 | 7 | 8 | 3 | 43 | T B T H T | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 1 | 40 | T T T T B | |
| 8 | 27 | 12 | 3 | 12 | 10 | 39 | T B H B B | |
| 9 | 28 | 10 | 8 | 10 | 2 | 38 | H T B B H | |
| 10 | 27 | 11 | 4 | 12 | -2 | 37 | B H H B T | |
| 11 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | H H T H H | |
| 12 | 27 | 10 | 4 | 13 | -10 | 34 | T H B B T | |
| 13 | 27 | 8 | 9 | 10 | -3 | 33 | H H H H B | |
| 14 | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 32 | H B T T B | |
| 15 | 28 | 8 | 6 | 14 | -22 | 30 | H B H T B | |
| 16 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | B B H B B | |
| 17 | 27 | 9 | 2 | 16 | -6 | 29 | T B T B T | |
| 18 | 28 | 6 | 9 | 13 | -14 | 27 | B B B B H | |
| 19 | 28 | 9 | 9 | 10 | -4 | 24 | B H T H B | |
| 20 | 27 | 5 | 7 | 15 | -17 | 22 | H T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch