Thomas van Bommel 32 | |
Benjamin Bouchouari 35 | |
Patrick Pflucke (Kiến tạo: Xian Emmers) 47 | |
Roland Alberg 53 | |
Mart Remans 58 |
Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs MVV Maastricht
số liệu thống kê

Roda JC Kerkrade

MVV Maastricht
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs MVV Maastricht
Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Rody de Boer (1), Stefano Marzo (2), Guus Joppen (4), Richard Jensen (3), Amir Absalem (5), Benjamin Bouchouari (35), Niek Vossebelt (8), Bryan Limbombe (7), Xian Emmers (22), Patrick Pflucke (14), Dylan Vente (9)
MVV Maastricht (4-4-2): Romain Matthys (12), Rico Zeegers (2), Clint Essers (14), Matteo Waem (15), Mitchel Keulen (27), Sven Blummel (7), Thomas van Bommel (17), Nicky Souren (8), Roland Alberg (10), Mart Remans (9), Orhan Dzepar (22)

Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Rody de Boer
2
Stefano Marzo
4
Guus Joppen
3
Richard Jensen
5
Amir Absalem
35
Benjamin Bouchouari
8
Niek Vossebelt
7
Bryan Limbombe
22
Xian Emmers
14
Patrick Pflucke
9
Dylan Vente
22
Orhan Dzepar
9
Mart Remans
10
Roland Alberg
8
Nicky Souren
17
Thomas van Bommel
7
Sven Blummel
27
Mitchel Keulen
15
Matteo Waem
14
Clint Essers
2
Rico Zeegers
12
Romain Matthys

MVV Maastricht
4-4-2
| Thay người | |||
| 81’ | Bryan Limbombe Jeremy Cijntje | 61’ | Roland Alberg Mitchy Ntelo |
| 84’ | Richard Jensen Robert Klaasen | 61’ | Thomas van Bommel Marciano Aziz |
| 90’ | Patrick Pflucke Denzel Jubitana | 84’ | Mitchel Keulen Allan Delferriere |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jimmy Vijgen | Adam Mami | ||
Daryl Werker | Twan Visser | ||
Tomer Altman | Leroy Labylle | ||
Dehninio Muringen | Mitchy Ntelo | ||
Jeremy Cijntje | Kai Boesing | ||
Denzel Jubitana | Marciano Aziz | ||
Robert Klaasen | Allan Delferriere | ||
Dylan Vranken | Saul Penders | ||
Loek Hamers | Joshua Wehking | ||
Thijmen Nijhuis | |||
Nhận định Roda JC Kerkrade vs MVV Maastricht
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 5 | 0 | 0 | 5 | 15 | T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | H T T T B | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T B T T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B T T T B | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | T B B T T | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T B T H H | |
| 9 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T T H | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B T H B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T H T | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | B T B T B | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | H B H B T | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T B | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 4 | T H B B B | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | -12 | 1 | H B B B B | |
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
