Joshua Eijgenraam 6 | |
(Pen) Philip Heise 11 | |
(Pen) Anthony van den Hurk 16 | |
Joshua Nisbet 16 | |
Jack Cooper Love (Kiến tạo: Jay Kruiver) 35 | |
Bjorn van Zijl (Thay: Diego van Oorschot) 46 | |
Joep Kluskens (Thay: Joshua Eijgenraam) 46 | |
Naim Matoug (Thay: Layee Kromah) 55 | |
Dries Saddiki (Thay: Navarone Foor) 65 | |
Ilias Takidine (Thay: Michael Breij) 70 | |
Lasse Wehmeyer (Thay: Lars de Blok) 81 | |
Mitchell Paulissen (Thay: Anthony van den Hurk) 81 | |
Bjorn van Zijl (Kiến tạo: Dean Zandbergen) 83 | |
Luca Maiorano (Thay: Iman Griffith) 89 | |
Mitchell Paulissen 90+1' |
Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

Roda JC Kerkrade

VVV-Venlo
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs VVV-Venlo
Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Justin Treichel (1), Jay Kruiver (22), Marco Tol (3), Lucas Beerten (15), Koen Jansen (5), Joey Paul Muller (8), Josh Nisbet (4), Michael Breij (14), Anthony Van den Hurk (9), Iman Griffith (11), Jack Cooper-Love (16)
VVV-Venlo (4-2-3-1): Youri Schoonderwaldt (13), Yousri Sbai (23), Gabin Blancquart (33), Philip Heise (16), Lars De Blok (5), Joshua Eijgenraam (20), Navarone Foor (25), Layee Kromah (27), Diego van Oorschot (8), Nassim Ait Mouhou (11), Dean Zandbergen (9)

Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
1
Justin Treichel
22
Jay Kruiver
3
Marco Tol
15
Lucas Beerten
5
Koen Jansen
8
Joey Paul Muller
4
Josh Nisbet
14
Michael Breij
9
Anthony Van den Hurk
11
Iman Griffith
16
Jack Cooper-Love
9
Dean Zandbergen
11
Nassim Ait Mouhou
8
Diego van Oorschot
27
Layee Kromah
25
Navarone Foor
20
Joshua Eijgenraam
5
Lars De Blok
16
Philip Heise
33
Gabin Blancquart
23
Yousri Sbai
13
Youri Schoonderwaldt

VVV-Venlo
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 70’ | Michael Breij Ilias Takidine | 46’ | Joshua Eijgenraam Joep Kluskens |
| 81’ | Anthony van den Hurk Mitchell Paulissen | 46’ | Diego van Oorschot Bjorn van Zijl |
| 89’ | Iman Griffith Luca Maiorano | 55’ | Layee Kromah Naim Matoug |
| 65’ | Navarone Foor Dries Saddiki | ||
| 81’ | Lars de Blok Lasse Wehmeyer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Zich | Trevor Doornbusch | ||
Juul Timmermans | Zidane Taylan | ||
Jordy Steins | Luuk Verheij | ||
Mitchell Paulissen | Tijn Joosten | ||
Cain Seedorf | Joep Kluskens | ||
Ryan Leijten | Dries Saddiki | ||
Jerome Deom | Raf Vullers | ||
Reda El Meliani | Naim Matoug | ||
Jonathan Foss | Bjorn van Zijl | ||
Ilias Takidine | Lasse Wehmeyer | ||
Luca Maiorano | |||
Filip Janssen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 2 | 4 | 33 | 53 | T B B B H | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 2 | 9 | 13 | 38 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 9 | 6 | 5 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | B T H T H | |
| 9 | 24 | 10 | 3 | 11 | -1 | 33 | B T B B H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | B B B H T | |
| 14 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 15 | 23 | 6 | 8 | 9 | -6 | 26 | H B B T T | |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -14 | 26 | T T B T H | |
| 17 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 18 | 24 | 7 | 2 | 15 | -11 | 23 | B B B T B | |
| 19 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 19 | T B H T H | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch