Ahmad Nounchil 20 | |
Daniel Congre (Kiến tạo: Valentin Jacob) 27 | |
Pierre Bardy 37 | |
Adilson Malanda 43 | |
Alex Dobre 55 | |
Julien Celestine 59 | |
Pierre Bardy 88 |
Thống kê trận đấu Rodez vs Dijon
số liệu thống kê

Rodez

Dijon
63 Kiểm soát bóng 37
1 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Rodez vs Dijon
Rodez (3-1-4-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Adilson Malanda (24), Julien Celestine (2), Pierre Bardy (4), Bradley Danger (14), Lucas Buades (19), Jordan Leborgne (18), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Clement Depres (25), Ugo Bonnet (11)
Dijon (4-2-3-1): Baptiste Reynet (30), Ahmad Nounchil (19), Zargo Toure (23), Daniel Congre (3), Cheick Traore (27), Wilitty Younoussa (18), Lucas Deaux (12), Alex Dobre (29), Valentin Jacob (11), Christopher Rocchia (20), Aurelien Scheidler (21)

Rodez
3-1-4-2
16
Lionel Mpasi-Nzau
24
Adilson Malanda
2
Julien Celestine
4
Pierre Bardy
14
Bradley Danger
19
Lucas Buades
18
Jordan Leborgne
6
Remy Boissier
7
Nassim Ouammou
25
Clement Depres
11
Ugo Bonnet
21
Aurelien Scheidler
20
Christopher Rocchia
11
Valentin Jacob
29
Alex Dobre
12
Lucas Deaux
18
Wilitty Younoussa
27
Cheick Traore
3
Daniel Congre
23
Zargo Toure
19
Ahmad Nounchil
30
Baptiste Reynet

Dijon
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Jordan Leborgne Enzo Zidane | 85’ | Lucas Deaux Matteo Ahlinvi |
| 68’ | Clement Depres Malaly Dembele | 90’ | Valentin Jacob Frederic Sammaritano |
| 68’ | Remy Boissier Florian David | ||
| 74’ | Julien Celestine Alan Kerouedan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Enzo Zidane | Said Saber | ||
Lorenzo Rajot | Saturnin Allagbe | ||
Malaly Dembele | Reda Benchaa | ||
Florian David | Frederic Sammaritano | ||
Alan Kerouedan | Amir Arli | ||
Thomas Secchi | Erwan Belhadji | ||
Gregory Coelho | Matteo Ahlinvi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Rodez
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Dijon
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T B H T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 9 | H H T T H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | T H H B T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B T H B | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 6 | B H T H H | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | T H B B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 13 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H B H H H | |
| 14 | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | H B H H H | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B H B T B | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T H B B | |
| 18 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch