Thứ Hai, 02/11/2026
Kelian Nsona (Kiến tạo: Marco Essimi)
40
K. Nagera (Thay: K. Nsona)
59
Jordan Mendes (Thay: D. Pavlović)
59
Victor Mayela (Thay: Steven Nzonzi)
65
Souleymane Keita
65
Souleymane Keita
66
Jordan Correia
67
Mathis Saka (Thay: Marco Essimi)
71
M'Baye Niang (Thay: Khalil Ayari)
74
Mohamed Sylla
81
Evans Jean-Lambert (Thay: Nachon Nsingi)
81
Maedine Makhloufi (Thay: Felipe Abner)
81
Arthylio Nade (Thay: Adrien Lebeau)
81

Thống kê trận đấu Rodez vs Dunkerque

số liệu thống kê
Rodez
Rodez
Dunkerque
Dunkerque
28 Kiểm soát bóng 72
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến Rodez vs Dunkerque

Tất cả (18)
81'

Adrien Lebeau rời sân và được thay thế bởi Arthylio Nade.

81'

Felipe Abner rời sân và được thay thế bởi Maedine Makhloufi.

81'

Nachon Nsingi rời sân và được thay thế bởi Evans Jean-Lambert.

81'

Steven Luyambula Biwa rời sân và được thay thế bởi Mohamed Sylla.

74'

Khalil Ayari rời sân và được thay thế bởi M'Baye Niang.

74'

Khalil Ayari rời sân và được thay thế bởi [player2].

71'

Marco Essimi rời sân và được thay thế bởi Mathis Saka.

67' Thẻ vàng cho Jordan Correia.

Thẻ vàng cho Jordan Correia.

66' Thẻ vàng cho Souleymane Keita.

Thẻ vàng cho Souleymane Keita.

65'

Egor Prutsev rời sân và được thay thế bởi Souleymane Keita.

65'

Steven Nzonzi rời sân và được thay thế bởi Victor Mayela.

59'

Kelian Nsona rời sân và được thay thế bởi Kenny Nagera.

59'

Damjan Pavlovic rời sân và được thay thế bởi Jordan Correia.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

40'

Marco Essimi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A A O O O - Kelian Nsona đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Kelian Nsona đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rodez vs Dunkerque

Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Loni Quenabio (24), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Steven Luyambula (28), Ryan Ponti (20), Antonin Cartillier (29), Damjan Pavlovic (8), Marco Essimi (27), Nachon Nsingi (9), Kelian Nsona (21)

Dunkerque (4-2-3-1): Moha Ramos (73), Allan Linguet (27), Opa Sangante (26), Ousmane Toure (2), Felipe Abner (30), Steven Nzonzi (15), Thena Massock (18), Khalil Ayari (7), Adrian Lebeau (10), Yegor Prutsev (11), Gaëtan Robail (9)

Rodez
Rodez
5-3-2
1
Quentin Braat
24
Loni Quenabio
4
Mathis Magnin
3
Raphael Lipinski
28
Steven Luyambula
20
Ryan Ponti
29
Antonin Cartillier
8
Damjan Pavlovic
27
Marco Essimi
9
Nachon Nsingi
21
Kelian Nsona
9
Gaëtan Robail
11
Yegor Prutsev
10
Adrian Lebeau
7
Khalil Ayari
18
Thena Massock
15
Steven Nzonzi
30
Felipe Abner
2
Ousmane Toure
26
Opa Sangante
27
Allan Linguet
73
Moha Ramos
Dunkerque
Dunkerque
4-2-3-1
Thay người
59’
Damjan Pavlovic
Jordan Mendes Correia
65’
Egor Prutsev
Souleymane Keita
59’
Kelian Nsona
Kenny Nagera
65’
Steven Nzonzi
Victor Mayela
71’
Marco Essimi
Mathis Saka
74’
Khalil Ayari
M'Baye Niang
81’
Adrien Lebeau
Arthylio Nade
Cầu thủ dự bị
Corentin Issanchou Roubiou
Franck Atoen
Evan's Jean Lambert
Lenny Dziki Loussilaho
Octave Joly
Souleymane Keita
Lucas Margueron
Maedine Makhloufi
Jordan Mendes Correia
Victor Mayela
Kenny Nagera
Enzo Mayilla
Mathis Saka
Arthylio Nade
Mohamed Sylla
M'Baye Niang
Mathis Touho
Maxence Prévot

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
27/09 - 2020
03/02 - 2021
29/08 - 2021
H1: 0-1
13/02 - 2022
H1: 2-0
24/09 - 2023
H1: 0-1
11/02 - 2024
31/08 - 2024
H1: 1-0
31/08 - 2024
H1: 1-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
22/11 - 2025
H1: 0-1
04/04 - 2026
H1: 0-1
31/10 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
31/10 - 2026
H1: 1-0
24/10 - 2026
H1: 1-1
20/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
H1: 2-1
12/09 - 2026
H1: 0-1
05/09 - 2026
H1: 3-1
29/08 - 2026
H1: 1-2
22/08 - 2026
H1: 2-1
15/08 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Dunkerque

Ligue 2
31/10 - 2026
H1: 1-0
24/10 - 2026
H1: 0-1
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Giao hữu
02/10 - 2026
Ligue 2
19/09 - 2026
H1: 0-0
13/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Saint-EtienneSaint-Etienne118121225H T T T B
2MontpellierMontpellier117311024H T T T T
3PauPau11623520T T T T T
4NancyNancy10613419B T T T T
5ReimsReims10460818T H H T H
6Red StarRed Star10523117T T T B B
7FC AnnecyFC Annecy11515-116B T B T B
8DijonDijon11434115T T B B T
9GuingampGuingamp11425114B B B T T
10MetzMetz11353014H B T H B
11RodezRodez11416-513B B B T T
12DunkerqueDunkerque11335-312B B T H B
13SochauxSochaux10253-411T H H B B
14BoulogneBoulogne11173-110B H T H B
15NantesNantes11236-69T H B B H
16LavalLaval11236-79H B H B T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 6311083-58H B H B H
18GrenobleGrenoble11227-108H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow