Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Dany Jean 18 | |
Eric Vandenabeele 23 | |
Stone Muzalimoja Mambo 41 | |
Pape Meissa Ba (Kiến tạo: Arial Mendy) 44 | |
Mohamed Bouchouari 54 | |
Mamadou Diarra 61 | |
Pape Meissa Ba 61 | |
Arial Mendy 64 | |
Waniss Taibi 66 | |
Waniss Taibi (Thay: Derek Mazou-Sacko) 66 | |
Nolan Mbemba 71 | |
Nolan Mbemba (Thay: Dante Rigo) 71 | |
Ibrahima Balde (Thay: Dany Jean) 72 | |
Mamady Bangre (Thay: Alan Kerouedan) 72 | |
Nolan Galves (Thay: Abdel Hakim Abdallah) 72 | |
Noah Cadiou (Kiến tạo: Timothe Nkada) 81 | |
Junior Olaitan (Thay: Pape Meissa Ba) 84 | |
Nesta Elphege (Thay: Jessy Benet) 84 | |
Junior Olaitan (Thay: Jessy Benet) 84 | |
Nesta Elphege (Thay: Pape Meissa Ba) 84 | |
Tawfik Bentayeb (Thay: Timothe Nkada) 85 | |
Shaquil Delos (Thay: Gaetan Paquiez) 88 |
Thống kê trận đấu Rodez vs Grenoble


Diễn biến Rodez vs Grenoble
Gaetan Paquiez rời sân và được thay thế bởi Shaquil Delos.
Gaetan Paquiez rời sân và được thay thế bởi [player2].
Timothe Nkada rời sân và được thay thế bởi Tawfik Bentayeb.
Pape Meissa Ba rời sân và được thay thế bởi Nesta Elphege.
Jessy Benet rời sân và được thay thế bởi Junior Olaitan.
Jessy Benet rời sân và được thay thế bởi Nesta Elphege.
Jessy Benet đang rời sân và được thay thế bởi [player2].
Pape Meissa Ba rời sân và được thay thế bởi Junior Olaitan.
Timothe Nkada là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Noah Cadiou đã trúng đích!
Abdel Hakim Abdallah rời sân và được thay thế bởi Nolan Galves.
Dany Jean rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Balde.
Alan Kerouedan rời sân và được thay thế bởi Mamady Bangre.
Dante Rigo rời sân và được thay thế bởi Nolan Mbemba.
Derek Mazou-Sacko rời sân và được thay thế bởi Waniss Taibi.
Thẻ vàng cho Arial Mendy.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Pape Meissa Ba.
Thẻ vàng cho Mamadou Diarra.
Thẻ vàng cho [player1].
Đội hình xuất phát Rodez vs Grenoble
Rodez (5-3-2): Lionel Nzau Mpasi (16), Abdel Hakim Abdallah (28), Loni Quenabio (24), Eric Vandenabeele (2), Stone Mambo (4), Mohamed Bouchouari (11), Derek Mazou-Sacko (19), Noah Cadiou (5), Wilitty Younoussa (8), Dany Jean (20), Timothee Nkada (9)
Grenoble (4-3-3): Mamadou Diop (13), Arial Mendy (77), Allan Tchaptchet (21), Mamadou Diarra (4), Gaetan Paquiez (29), Jessy Benet (8), Theo Valls (25), Dante Rigo (6), Alan Kerouedan (9), Pape Meissa Ba (7), Lenny Joseph (19)


| Thay người | |||
| 66’ | Derek Mazou-Sacko Waniss Taibi | 71’ | Dante Rigo Nolan Mbemba |
| 72’ | Abdel Hakim Abdallah Nolan Galves | 72’ | Alan Kerouedan Mamady Bangre |
| 72’ | Dany Jean Ibrahima Balde | 84’ | Pape Meissa Ba Nesta Elphege |
| 85’ | Timothe Nkada Tawfik Bentayeb | 84’ | Jessy Benet Junior Olaitan |
| 88’ | Gaetan Paquiez Shaquil Delos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Morgan Corredor | Nesta Elphege | ||
Sebastien Cibois | Junior Olaitan | ||
Aurelien Pelon | Mamady Bangre | ||
Nolan Galves | Nolan Mbemba | ||
Waniss Taibi | Loris Mouyokolo | ||
Ibrahima Balde | Shaquil Delos | ||
Tawfik Bentayeb | Bobby Allain | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rodez
Thành tích gần đây Grenoble
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | B H T T T | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 17 | 49 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 12 | 11 | 4 | 11 | 47 | B H H T T | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 7 | 44 | T B H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 13 | 43 | H H H H B | |
| 6 | 27 | 11 | 10 | 6 | 2 | 43 | T T H T T | |
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | 8 | 41 | T B H T T | |
| 8 | 27 | 10 | 9 | 8 | 13 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 26 | 11 | 6 | 9 | 6 | 39 | H H T T B | |
| 10 | 27 | 10 | 9 | 8 | 0 | 39 | B H H H T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | -4 | 38 | B B B H T | |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 33 | T B H T T | |
| 13 | 26 | 6 | 11 | 9 | -6 | 29 | H H H H B | |
| 14 | 27 | 7 | 7 | 13 | -6 | 28 | B T T B B | |
| 15 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | B H H B B | |
| 16 | 27 | 6 | 5 | 16 | -16 | 23 | B H B B B | |
| 17 | 27 | 3 | 11 | 13 | -18 | 20 | H B H H B | |
| 18 | 27 | 3 | 10 | 14 | -19 | 19 | H H B H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch