Marius Marin 2 | |
Olimpiu Morutan 48 | |
Denis Alibec (Kiến tạo: Olimpiu Morutan) 50 | |
Granit Xhaka 54 | |
Filip Ugrinic (Thay: Ulisses Garcia) 62 | |
Zeki Amdouni (Thay: Noah Okafor) 62 | |
Renato Steffen (Thay: Xherdan Shaqiri) 62 | |
Razvan Marin (Thay: Alexandru Cicaldau) 64 | |
Ianis Hagi (Thay: Olimpiu Morutan) 64 | |
Denis Dragus (Thay: Florinel Coman) 72 | |
Andi Zeqiri (Thay: Ruben Vargas) 81 | |
Darius Olaru (Thay: Nicolae Stanciu) 83 | |
George Puscas (Thay: Denis Alibec) 83 | |
Remo Freuler (Thay: Michel Aebischer) 84 | |
Ianis Hagi 90+3' | |
Manuel Akanji 90+3' | |
Nicusor Bancu 90+5' |
Thống kê trận đấu Romania vs Thụy Sĩ
số liệu thống kê

Romania

Thụy Sĩ
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Romania vs Thụy Sĩ
Romania (4-1-4-1): Horatiu Moldovan (12), Andrei Ratiu (2), Radu Matei Dragusin (3), Andrei Burca (15), Nicusor Bancu (11), Marius Marin (6), Olimpiu Morutan (21), Alexandru Cicaldau (8), Nicolae Stanciu (10), Florinel Coman (17), Denis Alibec (7)
Thụy Sĩ (3-4-2-1): Yvon Mvogo (12), Manuel Akanji (5), Nico Elvedi (4), Ricardo Rodriguez (13), Dan Ndoye (19), Ulisses Garcia (15), Michel Aebischer (20), Granit Xhaka (10), Xherdan Shaqiri (23), Ruben Vargas (17), Noah Okafor (9)

Romania
4-1-4-1
12
Horatiu Moldovan
2
Andrei Ratiu
3
Radu Matei Dragusin
15
Andrei Burca
11
Nicusor Bancu
6
Marius Marin
21
Olimpiu Morutan
8
Alexandru Cicaldau
10
Nicolae Stanciu
17
Florinel Coman
7
Denis Alibec
9
Noah Okafor
17
Ruben Vargas
23
Xherdan Shaqiri
10
Granit Xhaka
20
Michel Aebischer
15
Ulisses Garcia
19
Dan Ndoye
13
Ricardo Rodriguez
4
Nico Elvedi
5
Manuel Akanji
12
Yvon Mvogo

Thụy Sĩ
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 64’ | Alexandru Cicaldau Razvan Marin | 62’ | Xherdan Shaqiri Renato Steffen |
| 64’ | Olimpiu Morutan Ianis Hagi | 62’ | Noah Okafor Zeki Amdouni |
| 72’ | Florinel Coman Denis Dragus | 62’ | Ulisses Garcia Filip Ugrinic |
| 83’ | Nicolae Stanciu Darius Olaru | 81’ | Ruben Vargas Andi Zeqiri |
| 83’ | Denis Alibec George Puscas | 84’ | Michel Aebischer Remo Freuler |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bogdan Racovitan | Fabian Schar | ||
Andrei Artean | Cedric Zesiger | ||
Florin Tanase | Eray Comert | ||
Vasile Mogos | Andi Zeqiri | ||
Darius Olaru | Renato Steffen | ||
Denis Dragus | Remo Freuler | ||
Razvan Marin | Zeki Amdouni | ||
Ianis Hagi | Denis Zakaria | ||
George Puscas | Loris Benito | ||
Vladimir Screciu | Filip Ugrinic | ||
Andrei Radu | Anthony Racioppi | ||
Florin Nita | Yann Sommer | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Romania vs Thụy Sĩ
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro 2016
Euro
Thành tích gần đây Romania
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Thụy Sĩ
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
