Callum Paterson 37' | |
Yann Songo'o 45' | |
Yann Songo'o 15' | |
Filip Kiss 67' | |
Richard Brittain 74' | |
Yoann Arquin 76' | |
Scott Robinson 80' | |
Callum Paterson 78' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Heart
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | B T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 24 | 61 | T B H T T | |
| 3 | 29 | 15 | 12 | 2 | 26 | 57 | T H T H H | |
| 4 | 30 | 14 | 11 | 5 | 26 | 53 | T T T B B | |
| 5 | 30 | 12 | 11 | 7 | 13 | 47 | B T T H H | |
| 6 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | T B B T H | |
| 7 | 29 | 7 | 12 | 10 | -10 | 33 | T H H B T | |
| 8 | 29 | 8 | 7 | 14 | -17 | 31 | B H T H T | |
| 9 | 30 | 8 | 6 | 16 | -12 | 30 | B H B B H | |
| 10 | 29 | 5 | 9 | 15 | -22 | 24 | B B B H B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -27 | 24 | B T B H B | |
| 12 | 30 | 1 | 12 | 17 | -28 | 15 | B H H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

