Scott Boyd 7' | |
Kallum Higginbotham 8' | |
Richard Brittain 14' | |
Lyle Taylor 33' | |
Chris Erskine 62' | |
Richard Brittain 74' | |
Stephen O'Donnel 81' | |
Prince Buaben 83' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 22 | 44 | T T T B T | |
| 2 | 21 | 13 | 2 | 6 | 17 | 41 | T T B B T | |
| 3 | 21 | 11 | 8 | 2 | 15 | 41 | B T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 10 | 3 | 14 | 37 | T B T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 13 | 35 | H T T T H | |
| 6 | 21 | 8 | 6 | 7 | -4 | 30 | B T B T T | |
| 7 | 22 | 5 | 10 | 7 | -6 | 25 | H H T B B | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | -6 | 25 | B H B B B | |
| 9 | 21 | 6 | 4 | 11 | -14 | 22 | H B T T T | |
| 10 | 20 | 4 | 6 | 10 | -12 | 18 | T H B B B | |
| 11 | 22 | 2 | 8 | 12 | -19 | 14 | B H B B H | |
| 12 | 21 | 1 | 7 | 13 | -20 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

