Jay Henderson 1 | |
Jay Henderson 11 | |
Kieran Phillips 30 | |
Aidan Fitzpatrick (Thay: Tony Watt) 58 | |
Kyle Turner (Thay: Tsoanelo Letsosa) 58 | |
K. Turner (Thay: T. Letsosa) 59 | |
A. Fitzpatrick (Thay: T. Watt) 59 | |
Scott Fraser (Thay: Ross Docherty) 59 | |
Dean Cornelius (Thay: Ryan Duncan) 59 | |
James Scott (Thay: Kieran Phillips) 68 | |
Scott Martin (Thay: Ben Stanway) 81 | |
Miller Thomson (Thay: Jay Henderson) 82 |
Thống kê trận đấu Ross County vs Partick Thistle
số liệu thống kê

Ross County

Partick Thistle
33 Kiểm soát bóng 67
10 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ross County vs Partick Thistle
Ross County (4-1-3-2): Trevor Carson (30), Connor Randall (6), Dylan Smith (15), Alex Iacovitti (16), Len O'Sullivan (3), Ross Docherty (23), Jay Henderson (7), Jamie Lindsay (38), Ryan Duncan (27), Kieran Phillips (11), Jordan White (26)
Partick Thistle (4-1-2-1-2): Josh Clarke (12), Ben McPherson (24), Lee Ashcroft (5), Daniel O'Reilly (20), Patrick Reading (3), Ben Stanway (26), Logan Chalmers (10), Oisin Smyth (8), Tsoanelo Letsosa (64), Tsoanelo Letsosa (64), Tony Watt (32), Tony Watt (32), Alex Samuel (9)

Ross County
4-1-3-2
30
Trevor Carson
6
Connor Randall
15
Dylan Smith
16
Alex Iacovitti
3
Len O'Sullivan
23
Ross Docherty
7
Jay Henderson
38
Jamie Lindsay
27
Ryan Duncan
11
Kieran Phillips
26
Jordan White
9
Alex Samuel
32
Tony Watt
32
Tony Watt
64
Tsoanelo Letsosa
64
Tsoanelo Letsosa
8
Oisin Smyth
10
Logan Chalmers
26
Ben Stanway
3
Patrick Reading
20
Daniel O'Reilly
5
Lee Ashcroft
24
Ben McPherson
12
Josh Clarke

Partick Thistle
4-1-2-1-2
| Thay người | |||
| 59’ | Ryan Duncan Dean Cornelius | 58’ | Tsoanelo Letsosa Kyle Turner |
| 59’ | Ross Docherty Scott Fraser | 58’ | Tony Watt Aidan Fitzpatrick |
| 68’ | Kieran Phillips James Scott | 81’ | Ben Stanway Scott Martin |
| 82’ | Jay Henderson Miller Thomson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jamie Williamson | Lewis Budinauckas | ||
Jack Wells-Morrison | Cammy Logan | ||
Bradley Foster | Scott Martin | ||
Dean Cornelius | Kyle Turner | ||
Scott Fraser | Steven Lawless | ||
Nicky Clark | Luke McBeth | ||
Gary Mackay-Steven | Aidan Fitzpatrick | ||
Miller Thomson | Matthew Falconer | ||
James Scott | Liam Dolan | ||
Kyle Turner | |||
Aidan Fitzpatrick | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 26 | 45 | H T T H T | |
| 2 | 22 | 11 | 7 | 4 | 8 | 40 | B H H T B | |
| 3 | 21 | 9 | 6 | 6 | 2 | 33 | T T T H B | |
| 4 | 20 | 6 | 10 | 4 | 3 | 28 | T H B T H | |
| 5 | 20 | 7 | 5 | 8 | 6 | 26 | B B H B T | |
| 6 | 21 | 6 | 7 | 8 | 1 | 25 | H T H B H | |
| 7 | 21 | 4 | 10 | 7 | -8 | 22 | T B B H B | |
| 8 | 21 | 4 | 7 | 10 | -13 | 19 | T T B H H | |
| 9 | 19 | 3 | 9 | 7 | -9 | 18 | B B H T H | |
| 10 | 20 | 3 | 7 | 10 | -16 | 16 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch