L. Longridge 16 | |
Louis Longridge 16 | |
Matthew Shiels (Kiến tạo: Aidan Connolly) 45 | |
Dylan Smith 45 | |
Sean Mackie (Thay: Len O'Sullivan) 46 | |
Miller Thomson (Thay: Kieran Phillips) 46 | |
Connor Randall 56 | |
Jay Henderson (Thay: Jayden Carbon) 58 | |
Uche Ikpeazu (Thay: Alex Iacovitti) 58 | |
Grant Savoury (Thay: Callum Smith) 67 | |
James Scott (Thay: Jamie Lindsay) 75 | |
Michael Ruth (Thay: Seb Drozd) 78 |
Thống kê trận đấu Ross County vs Queen's Park
số liệu thống kê

Ross County

Queen's Park
54 Kiểm soát bóng 46
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ross County vs Queen's Park
Ross County (3-4-2-1): Trevor Carson (30), Dylan Smith (15), Levis Pitan (5), Alex Iacovitti (16), Connor Randall (6), Ross Docherty (23), Jamie Lindsay (38), Len O'Sullivan (3), Kieran Phillips (11), Jayden Carbon (12), Jordan White (26)
Queen's Park (4-2-3-1): Callum Ferrie (1), Carlo Pignatiello (12), Matthew Shiels (22), Ricki Lamie (35), Henry Fieldson (3), Roddy MacGregor (8), Louis Longridge (7), Aidan Connolly (11), Seb Drozd (28), Callum Smith (27), Nikolay Todorov (77)

Ross County
3-4-2-1
30
Trevor Carson
15
Dylan Smith
5
Levis Pitan
16
Alex Iacovitti
6
Connor Randall
23
Ross Docherty
38
Jamie Lindsay
3
Len O'Sullivan
11
Kieran Phillips
12
Jayden Carbon
26
Jordan White
77
Nikolay Todorov
27
Callum Smith
28
Seb Drozd
11
Aidan Connolly
7
Louis Longridge
8
Roddy MacGregor
3
Henry Fieldson
35
Ricki Lamie
22
Matthew Shiels
12
Carlo Pignatiello
1
Callum Ferrie

Queen's Park
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Kieran Phillips Miller Thomson | 67’ | Callum Smith Grant Savoury |
| 46’ | Len O'Sullivan Sean Mackie | 78’ | Seb Drozd Michael Ruth |
| 58’ | Jayden Carbon Jay Henderson | ||
| 58’ | Alex Iacovitti Uche Ikpeazu | ||
| 75’ | Jamie Lindsay James Scott | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bradley Foster | Milosz Sliwinski | ||
Jay Henderson | Michael Ruth | ||
Uche Ikpeazu | Grant Savoury | ||
Kaedyn Kamara | Ricky Waugh | ||
Ryan Duncan | Tyrece McDonnell | ||
Miller Thomson | Jamie Bradley | ||
Declan Gallagher | Ross Mclean | ||
James Scott | Magnus MacKenzie | ||
Sean Mackie | Liam Mcleish | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 7 | 3 | 26 | 49 | H T B H T | |
| 2 | 24 | 12 | 8 | 4 | 9 | 44 | H T B T H | |
| 3 | 24 | 10 | 7 | 7 | 2 | 37 | H B T H B | |
| 4 | 23 | 7 | 11 | 5 | 3 | 32 | T H H B T | |
| 5 | 22 | 8 | 5 | 9 | 5 | 29 | H B T T B | |
| 6 | 25 | 7 | 8 | 10 | 2 | 29 | H B T B H | |
| 7 | 24 | 5 | 12 | 7 | -7 | 27 | H B H T H | |
| 8 | 23 | 5 | 9 | 9 | -11 | 24 | H B T B T | |
| 9 | 25 | 5 | 8 | 12 | -13 | 23 | H H B T B | |
| 10 | 24 | 5 | 7 | 12 | -16 | 22 | T T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch