Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Fabio Tavares (Kiến tạo: Ewan Otoo) 12 | |
Brandon Cover 17 | |
Lee Bonis 18 | |
(Pen) Tom Bradshaw 41 | |
Jili Buyabu 43 | |
J. Rafferty (Thay: E. Adegboyega) 58 | |
Fraser Bryden (Thay: Lee Bonis) 60 | |
Paul Mullin (Thay: Tom Bradshaw) 64 | |
Josh Austerfield (Thay: Jili Buyabu) 64 | |
Tom Naylor (Thay: Josh Koroma) 70 | |
Arjany Martha (Thay: Fabio Tavares) 81 | |
Malik Owolabi-Belewu (Thay: Lewis Gordon) 81 | |
Danny Anijsko (Thay: Dilan Markanday) 81 | |
Rafiq Lamptey (Thay: George McEachran) 82 | |
(Pen) Liam Mandeville 88 | |
Paul Mullin 90 |
Thống kê trận đấu Rotherham United vs Chesterfield


Diễn biến Rotherham United vs Chesterfield
V À A A O O O - Paul Mullin đã ghi bàn!
V À A A O O O - Liam Mandeville của Chesterfield thực hiện thành công quả phạt đền!
George McEachran rời sân và được thay thế bởi Rafiq Lamptey.
Dilan Markanday rời sân và được thay thế bởi Danny Anijsko.
Lewis Gordon rời sân và được thay thế bởi Malik Owolabi-Belewu.
Fabio Tavares rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.
Josh Koroma rời sân và được thay thế bởi Tom Naylor.
Jili Buyabu rời sân và được thay thế bởi Josh Austerfield.
Tom Bradshaw rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.
Lee Bonis rời sân và được thay thế bởi Fraser Bryden.
Emmanuel Adegboyega rời sân và được thay thế bởi Joe Rafferty.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jili Buyabu.
TÔI BỎ LỠ - Tom Bradshaw thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lee Bonis.
Thẻ vàng cho Brandon Cover.
Ewan Otoo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Fabio Tavares đã ghi bàn!
Cú sút không thành công. Dilan Markanday (Chesterfield) sút bằng chân phải từ phía bên phải vòng cấm, bóng đi chệch sang trái. Được kiến tạo bởi Lee Bonis.
Đội hình xuất phát Rotherham United vs Chesterfield
Rotherham United (3-4-2-1): Ted Cann (1), Emmanuel Adegboyega (16), Sonny Aljofree (14), Kieran Ngwenya (5), Denzel Hall (12), Brandon Cover (28), Ewan Otoo (3), Jili Buyabu (24), Kian Spence (8), Fábio Tavares (7), Tom Bradshaw (9)
Chesterfield (4-2-3-1): Ryan Boot (23), Remeao Hutton (33), Kyle McFadzean (5), Jack Simpson (6), Lewis Gordon (19), Ryan Stirk (8), George McEachran (20), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Josh Koroma (37), Lee Bonis (10)


| Thay người | |||
| 58’ | Emmanuel Adegboyega Joe Rafferty | 60’ | Lee Bonis Fraser Bryden |
| 64’ | Jili Buyabu Josh Austerfield | 70’ | Josh Koroma Tom Naylor |
| 64’ | Tom Bradshaw Paul Mullin | 81’ | Lewis Gordon Malik Owolabi-Belewu |
| 81’ | Fabio Tavares Ar'jany Martha | 81’ | Dilan Markanday Danny Anijsko |
| 82’ | George McEachran Rafiq Lamptey | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Julian Eyestone | Malik Owolabi-Belewu | ||
Joe Rafferty | Junior Eccleston | ||
Josh Austerfield | Alfie Pond | ||
Ossama Ashley | Tom Naylor | ||
Ar'jany Martha | Rafiq Lamptey | ||
Aaron Nemane | Danny Anijsko | ||
Paul Mullin | Fraser Bryden | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rotherham United
Thành tích gần đây Chesterfield
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch