Thứ Hai, 04/05/2026
Jay McGrath
1
(Pen) Sam Nombe
3
Shaun McWilliams
10
Neill Byrne
17
Kian Spence
45
B. Hanlan (Thay: B. Sharp)
45
H. Clifton (Thay: E. Lee)
45
G. Middleton (Thay: H. Adelakun)
45
A. Martha (Thay: S. McWilliams)
45
Arjany Martha (Thay: Shaun McWilliams)
46
Glenn Middleton (Thay: Hakeeb Adelakun)
46
Harry Clifton (Thay: Elliot Lee)
46
Brandon Hanlan (Thay: Billy Sharp)
46
Brandon Hanlan (Kiến tạo: Glenn Middleton)
56
Luke Molyneux
68
Jamie Sterry
73
Dru Yearwood (Thay: Josh Benson)
75
Gabriele Biancheri (Thay: Duncan Watmore)
75
Brandon Cover (Thay: Joe Rafferty)
79
George Broadbent (Thay: Robbie Gotts)
79
Jordan Gibson (Thay: Luke Molyneux)
87
Lino Sousa (Thay: Reece James)
90
Harry Gray
90+5'

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Doncaster Rovers

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
53 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
29 Ném biên 24
1 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Doncaster Rovers

Tất cả (27)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Harry Gray.

Thẻ vàng cho Harry Gray.

90+1'

Reece James rời sân và được thay thế bởi Lino Sousa.

89' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

87'

Luke Molyneux rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.

79'

Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.

79'

Joe Rafferty rời sân và được thay thế bởi Brandon Cover.

75'

Duncan Watmore rời sân và được thay thế bởi Gabriele Biancheri.

75'

Josh Benson rời sân và được thay thế bởi Dru Yearwood.

73' Thẻ vàng cho Jamie Sterry.

Thẻ vàng cho Jamie Sterry.

68' V À A A O O O - Luke Molyneux đã ghi bàn!

V À A A O O O - Luke Molyneux đã ghi bàn!

56'

Glenn Middleton đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Brandon Hanlan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brandon Hanlan đã ghi bàn!

56' V À A A A O O O Doncaster ghi bàn.

V À A A A O O O Doncaster ghi bàn.

46'

Billy Sharp rời sân và được thay thế bởi Brandon Hanlan.

46'

Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Harry Clifton.

46'

Hakeeb Adelakun rời sân và được thay thế bởi Glenn Middleton.

46'

Shaun McWilliams rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Kian Spence.

Thẻ vàng cho Kian Spence.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Doncaster Rovers

Rotherham United (4-2-3-1): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Emmanuel Adegboyega (36), Jamal Baptiste (15), Reece James (6), Josh Benson (19), Kian Spence (8), Shaun McWilliams (17), Shaun McWilliams (17), Duncan Watmore (20), Harry Gray (24), Sam Nombe (10)

Doncaster Rovers (4-1-4-1): Thimothée Lo-Tutala (29), Jamie Sterry (2), Neill Byrne (12), Jay McGrath (6), Jack Senior (23), Robbie Gotts (22), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Elliot Lee (18), Elliot Lee (18), Hakeeb Adelakun (47), Hakeeb Adelakun (47), Billy Sharp (14)

Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
1
Cameron Dawson
2
Joe Rafferty
36
Emmanuel Adegboyega
15
Jamal Baptiste
6
Reece James
19
Josh Benson
8
Kian Spence
17
Shaun McWilliams
17
Shaun McWilliams
20
Duncan Watmore
24
Harry Gray
10
Sam Nombe
14
Billy Sharp
47
Hakeeb Adelakun
47
Hakeeb Adelakun
18
Elliot Lee
18
Elliot Lee
4
Owen Bailey
7
Luke Molyneux
22
Robbie Gotts
23
Jack Senior
6
Jay McGrath
12
Neill Byrne
2
Jamie Sterry
29
Thimothée Lo-Tutala
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
4-1-4-1
Thay người
46’
Shaun McWilliams
Ar'jany Martha
46’
Billy Sharp
Brandon Hanlan
75’
Josh Benson
Dru Yearwood
46’
Elliot Lee
Harry Clifton
75’
Duncan Watmore
Gabriele Biancheri
46’
Hakeeb Adelakun
Glenn Middleton
79’
Joe Rafferty
Brandon Cover
79’
Robbie Gotts
George Broadbent
90’
Reece James
Lino Sousa
87’
Luke Molyneux
Jordan Gibson
Cầu thủ dự bị
Ted Cann
Brandon Hanlan
Brandon Cover
Harry Clifton
Lino Sousa
Glenn Middleton
Dru Yearwood
Jake Oram
Ar'jany Martha
Matty Pearson
Gabriele Biancheri
George Broadbent
Lenny Agbaire
Brandon Hanlan
Ar'jany Martha
Jordan Gibson
Harry Clifton
Glenn Middleton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
20/07 - 2022
03/08 - 2024
Hạng 3 Anh
30/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow