Hiệp hai kết thúc, Rotherham United 2, Newport County 2.
(Pen) P. Mullin 4 | |
A. Nemane (Kiến tạo: J. Fitzgerald) 12 | |
J. Jellis 16 | |
(Pen) H. Biggins 28 | |
P. Mullin 42 | |
G. Garner 42 | |
M. Smith (Thay: A. Merritt) 45 | |
G. Garner 54 | |
K. Etete (Thay: G. Garner) 60 | |
Y. Bamba (Thay: M. Adu-Poku) 60 | |
K. Lolos (Thay: J. Buyabu) 64 | |
K. Ngwenya (Thay: D. Hall) 73 | |
T. Bradshaw (Thay: K. Spence) 85 | |
H. Douglas 89 |
Thống kê trận đấu Rotherham United vs Newport County


Diễn biến Rotherham United vs Newport County
Cú sút không thành công. Kyle Cameron (Newport County) sút bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm rất gần, nhưng đi chệch góc trên bên trái sau một tình huống cố định.
Trọng tài thứ tư thông báo có 3 phút bù giờ.
Kion Etete (Newport County) giành được quả đá phạt ở cánh phải.
Hamish Douglas (Rotherham United) phạm lỗi.
Hamish Douglas (Rotherham United) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi nghiêm trọng.
Lee Jenkins (Newport County) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Paul Mullin (Rotherham United) phạm lỗi.
Jayce Fitzgerald (Rotherham United) phạm lỗi.
Thay người, Rotherham United. Tom Bradshaw vào thay Kian Spence.
Phạm lỗi của Kieran Ngwenya (Rotherham United).
Harrison Biggins (Newport County) giành được quả đá phạt ở cánh phải.
Kion Etete (Newport County) giành được quả đá phạt ở cánh phải.
Phạm lỗi của Hamish Douglas (Rotherham United).
Lee Jenkins (Newport County) giành được quả đá phạt ở cánh trái.
Phạm lỗi của Kian Spence (Rotherham United).
Phạm lỗi của Kyle Cameron (Newport County).
Jamie Jellis (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Matt Dibley-Dias (Newport County) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Jayce Fitzgerald (Rotherham United) phạm lỗi.
Cú sút bị chặn lại. Jayce Fitzgerald (Rotherham United) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Jamie Jellis là người kiến tạo.
Đội hình xuất phát Rotherham United vs Newport County
Rotherham United (3-4-3): Julian Eyestone (13), Joe Rafferty (2), Hamish Douglas (26), Dominic Iorfa (27), Denzel Hall (12), Kian Spence (8), Jayce Fitzgerald (15), Jili Buyabu (24), Aaron Nemane (23), Paul Mullin (10), Jamie Jellis (22)
Newport County (4-2-3-1): Jordan Wright (1), Cameron Norman (22), Lee Thomas Jenkins (5), Kyle Cameron (4), Joe Thomas (12), Matt Dibley-Dias (24), Ciaran Brennan (6), Michael Adu-Poku (23), Harrison Biggins (10), Alfie Merritt (17), Gerard Garner (19)


| Thay người | |||
| 64’ | J. Buyabu Klaidi Lolos | 45’ | A. Merritt Matt Smith |
| 73’ | D. Hall Kieran Ngwenya | 60’ | G. Garner Kion Etete |
| 85’ | K. Spence Tom Bradshaw | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ted Cann | Shaun MacDonald | ||
Kieran Ngwenya | Cameron Evans | ||
Sonny Aljofree | Kieron Evans | ||
Josh Austerfield | Matt Smith | ||
Brandon Cover | Yahya Bamba | ||
Klaidi Lolos | Kion Etete | ||
Tom Bradshaw | Daniel Sassi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rotherham United
Thành tích gần đây Newport County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 1 | 3 | 7 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 22 | T T T B H | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 0 | 21 | B B B T T | |
| 4 | 13 | 5 | 6 | 2 | 0 | 21 | T T T B B | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | T H H H T | |
| 6 | 11 | 4 | 7 | 0 | 9 | 19 | T H H H T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 6 | 19 | T H B H T | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 3 | 19 | T T H T T | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | 6 | 18 | T H T H T | |
| 10 | 13 | 5 | 3 | 5 | -4 | 18 | T B T T H | |
| 11 | 13 | 4 | 5 | 4 | 3 | 17 | B B B H T | |
| 12 | 13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 | H T B H B | |
| 13 | 13 | 3 | 7 | 3 | 0 | 16 | B H B T H | |
| 14 | 13 | 4 | 4 | 5 | -3 | 16 | B B H T H | |
| 15 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B B B B H | |
| 16 | 13 | 3 | 6 | 4 | 0 | 15 | H T H H B | |
| 17 | 13 | 4 | 3 | 6 | -7 | 15 | T H B H B | |
| 18 | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 19 | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 | B H T B T | |
| 20 | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | B H T B H | |
| 21 | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 12 | H B H H B | |
| 22 | 13 | 2 | 6 | 5 | -6 | 12 | B B B H H | |
| 23 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | B T T H B | |
| 24 | 11 | 1 | 3 | 7 | -9 | 6 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch