Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jordan Hugill 33 | |
Carl Johnston 45+1' | |
Arjany Martha (Thay: Reece James) 46 | |
Josh Ayres (Thay: Kion Etete) 53 | |
Zak Jules 55 | |
Dru Yearwood 58 | |
(og) Joe Rafferty 61 | |
Jack Holmes (Thay: Dru Yearwood) 66 | |
Liam Kelly (Thay: Joe Rafferty) 66 | |
Brandon Khela (Thay: Donay O'Brien-Brady) 71 | |
Harry Leonard (Thay: Gustav Lindgren) 71 | |
Shaun McWilliams 72 | |
Brandon Khela 73 | |
Ben Woods (Thay: Matthew Garbett) 77 | |
Cian Hayes (Thay: Kyrell Lisbie) 77 | |
Sean Raggett (Thay: Denzel Hall) 79 | |
James Dornelly (Thay: Peter Kioso) 84 | |
Josh Ayres 90+4' |
Thống kê trận đấu Rotherham United vs Peterborough United


Diễn biến Rotherham United vs Peterborough United
Thẻ vàng cho Josh Ayres.
Peter Kioso rời sân và được thay thế bởi James Dornelly.
Denzel Hall rời sân và được thay thế bởi Sean Raggett.
Kyrell Lisbie rời sân và được thay thế bởi Cian Hayes.
Matthew Garbett rời sân và được thay thế bởi Ben Woods.
V À A A O O O - Brandon Khela đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Shaun McWilliams.
Gustav Lindgren rời sân và được thay thế bởi Harry Leonard.
Donay O'Brien-Brady rời sân và được thay thế bởi Brandon Khela.
Joe Rafferty rời sân và được thay thế bởi Liam Kelly.
Dru Yearwood rời sân và được thay thế bởi Jack Holmes.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Joe Rafferty đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Một cầu thủ của Rotherham đã phản lưới nhà!
Thẻ vàng cho Dru Yearwood.
Thẻ vàng cho Zak Jules.
Kion Etete rời sân và được thay thế bởi Josh Ayres.
Reece James rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Carl Johnston.
Đội hình xuất phát Rotherham United vs Peterborough United
Rotherham United (3-1-4-2): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Zak Jules (3), Jamal Baptiste (15), Dru Yearwood (16), Denzel Hall (22), Shaun McWilliams (17), Joe Powell (7), Reece James (6), Jordan Hugill (9), Kion Etete (29)
Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), Peter Kioso (30), Tom Lees (12), Tom O'Connor (29), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Donay O'Brien-Brady (22), Declan Frith (11), Matthew Garbett (28), Kyrell Lisbie (17), Gustav Lindgren (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Reece James Ar'jany Martha | 71’ | Gustav Lindgren Harry Leonard |
| 53’ | Kion Etete Josh Ayres | 71’ | Donay O'Brien-Brady Brandon Khela |
| 66’ | Joe Rafferty Liam Kelly | 77’ | Matthew Garbett Ben Woods |
| 66’ | Dru Yearwood Jack Holmes | 77’ | Kyrell Lisbie Cian Hayes |
| 79’ | Denzel Hall Sean Raggett | 84’ | Peter Kioso James Dornelly |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ted Cann | Vicente Reyes | ||
Sean Raggett | George Nevett | ||
Lenny Agbaire | Ben Woods | ||
Liam Kelly | Cian Hayes | ||
Jack Holmes | Harry Leonard | ||
Ar'jany Martha | James Dornelly | ||
Josh Ayres | Brandon Khela | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rotherham United
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 15 | 3 | 5 | 17 | 48 | T T B T T | |
| 2 | 24 | 13 | 6 | 5 | 11 | 45 | H T T T H | |
| 3 | 23 | 12 | 7 | 4 | 8 | 43 | T B T T B | |
| 4 | 23 | 11 | 6 | 6 | 4 | 39 | B T B T H | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 11 | 38 | H T T T H | |
| 6 | 23 | 10 | 8 | 5 | 9 | 38 | T B T B H | |
| 7 | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H H B H | |
| 8 | 24 | 10 | 5 | 9 | 4 | 35 | H B T T B | |
| 9 | 23 | 9 | 5 | 9 | 3 | 32 | H B T T T | |
| 10 | 23 | 8 | 8 | 7 | 3 | 32 | B B T T H | |
| 11 | 23 | 10 | 2 | 11 | 0 | 32 | T T T T H | |
| 12 | 23 | 9 | 4 | 10 | -4 | 31 | H B H B T | |
| 13 | 24 | 7 | 9 | 8 | 2 | 30 | B H T B H | |
| 14 | 23 | 7 | 9 | 7 | 0 | 30 | H B B T H | |
| 15 | 23 | 9 | 2 | 12 | 2 | 29 | B T B T T | |
| 16 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | T B B B H | |
| 17 | 24 | 8 | 5 | 11 | -5 | 29 | T H T T T | |
| 18 | 24 | 8 | 4 | 12 | -6 | 28 | B T B B B | |
| 19 | 23 | 8 | 4 | 11 | -6 | 28 | B T B B H | |
| 20 | 23 | 7 | 6 | 10 | -8 | 27 | B H H T B | |
| 21 | 24 | 8 | 3 | 13 | -10 | 27 | T T B H H | |
| 22 | 24 | 6 | 6 | 12 | -13 | 24 | B B B B B | |
| 23 | 24 | 6 | 5 | 13 | -17 | 23 | B B B B H | |
| 24 | 23 | 4 | 6 | 13 | -13 | 18 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch