Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Emmanuel Adegboyega 14 | |
Denzel Hall 15 | |
Sam Nombe (Kiến tạo: Daniel Gore) 25 | |
Daniel Kyerewaa (Kiến tạo: Paddy Lane) 47 | |
Cohen Lee (Thay: Dru Yearwood) 62 | |
Arjany Martha (Thay: Denzel Hall) 62 | |
James Clarke (Thay: Jack Holmes) 76 | |
Paddy Lane 80 | |
Emmanuel Osho (Thay: Paddy Lane) 81 | |
Matt Ritchie (Thay: Jeriel Dorsett) 84 | |
Haydon Roberts 87 | |
Sean Patton (Thay: Kelvin Ehibhatiomhan) 88 | |
Kelvin Abrefa (Thay: Haydon Roberts) 89 | |
Jamal Baptiste 90 |
Thống kê trận đấu Rotherham United vs Reading


Diễn biến Rotherham United vs Reading
Thẻ vàng cho Jamal Baptiste.
Haydon Roberts rời sân và được thay thế bởi Kelvin Abrefa.
Kelvin Ehibhatiomhan rời sân và được thay thế bởi Sean Patton.
Thẻ vàng cho Haydon Roberts.
Jeriel Dorsett rời sân và được thay thế bởi Matt Ritchie.
Paddy Lane rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Osho.
Thẻ vàng cho Paddy Lane.
Jack Holmes rời sân và được thay thế bởi James Clarke.
Denzel Hall rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.
Dru Yearwood rời sân và được thay thế bởi Cohen Lee.
Paddy Lane đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Reading ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Daniel Gore đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Rotherham ghi bàn.
Thẻ vàng cho Denzel Hall.
Thẻ vàng cho Emmanuel Adegboyega.
Phạt góc cho Rotherham United. Finley Burns đã phá bóng ra ngoài.
Emmanuel Adegboyega (Rotherham United) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Rotherham United vs Reading
Rotherham United (4-2-3-1): Ted Cann (13), Joe Rafferty (2), Emmanuel Adegboyega (36), Zak Jules (3), Jamal Baptiste (15), Daniel Gore (44), Dru Yearwood (16), Denzel Hall (22), Jack Holmes (23), Harry Gray (24), Sam Nombe (10)
Reading (3-4-2-1): Joel Pereira (1), Finley Burns (12), Paudie O'Connor (15), Jeriel Dorsett (3), Ryan Nyambe (24), Lewis Wing (10), Liam Fraser (6), Haydon Roberts (5), Daniel Kyerewaa (11), Patrick Lane (32), Kelvin Ehibhatiomhan (9)


| Thay người | |||
| 62’ | Dru Yearwood Cohen Lee | 81’ | Paddy Lane Emmanuel Osho |
| 62’ | Denzel Hall Ar'jany Martha | 84’ | Jeriel Dorsett Matt Ritchie |
| 76’ | Jack Holmes James Clarke | 88’ | Kelvin Ehibhatiomhan Sean Patton |
| 89’ | Haydon Roberts Kelvin Abrefa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Childs | Tom Norcott | ||
Gabriele Biancheri | Emmanuel Osho | ||
James Clarke | Kelvin Abrefa | ||
Harrison Duncan | Sean Patton | ||
Jordan Hugill | Matt Ritchie | ||
Cohen Lee | Michael George Stickland | ||
Ar'jany Martha | Luke Howard | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rotherham United
Thành tích gần đây Reading
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 30 | 10 | 5 | 46 | 100 | T T H T T | |
| 2 | 45 | 27 | 10 | 8 | 41 | 91 | T H T T T | |
| 3 | 45 | 19 | 18 | 8 | 19 | 75 | H B T H H | |
| 4 | 45 | 21 | 11 | 13 | 11 | 74 | T H B T B | |
| 5 | 45 | 21 | 11 | 13 | 6 | 74 | T B H H H | |
| 6 | 45 | 20 | 12 | 13 | 2 | 72 | T B H T H | |
| 7 | 45 | 20 | 11 | 14 | 11 | 71 | T T H T T | |
| 8 | 45 | 21 | 7 | 17 | 11 | 70 | T H T H T | |
| 9 | 45 | 17 | 13 | 15 | 6 | 64 | T H H H B | |
| 10 | 45 | 16 | 15 | 14 | 5 | 63 | H B B B H | |
| 11 | 45 | 15 | 17 | 13 | 11 | 62 | H H T T H | |
| 12 | 45 | 16 | 12 | 17 | 10 | 60 | B B H B B | |
| 13 | 45 | 15 | 14 | 16 | -3 | 59 | H H B B T | |
| 14 | 45 | 16 | 9 | 20 | -12 | 57 | T B T T T | |
| 15 | 45 | 16 | 9 | 20 | -21 | 57 | B T T B H | |
| 16 | 45 | 14 | 14 | 17 | -8 | 56 | T T T H B | |
| 17 | 45 | 15 | 8 | 22 | -2 | 53 | B B H B H | |
| 18 | 45 | 13 | 14 | 18 | -10 | 53 | H H T H H | |
| 19 | 45 | 15 | 8 | 22 | -17 | 53 | B B B B T | |
| 20 | 45 | 14 | 9 | 22 | -12 | 51 | B B H B B | |
| 21 | 45 | 12 | 13 | 20 | -8 | 49 | B T H H H | |
| 22 | 45 | 10 | 12 | 23 | -23 | 42 | T H B B T | |
| 23 | 45 | 10 | 11 | 24 | -29 | 41 | B B T B H | |
| 24 | 45 | 9 | 8 | 28 | -34 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch