Thứ Sáu, 11/09/2026
Jordan Hugill (Thay: Andre Green)
46
Jack Holmes (Thay: Louie Sibley)
63
Taylor Perry
68
Harrison Biggins (Thay: Alex Gilliead)
72
Hakeem Odoffin (Kiến tạo: Joe Powell)
77
John Marquis (Kiến tạo: Taylor Perry)
78
Vadaine Oliver (Thay: George Lloyd)
79
Funso Ojo (Thay: Taylor Perry)
88
Cameron Humphreys
89

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Shrewsbury Town

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
69 Kiểm soát bóng 31
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 14

Diễn biến Rotherham United vs Shrewsbury Town

Tất cả (15)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Cameron Humphreys.

Thẻ vàng cho Cameron Humphreys.

88'

Taylor Perry rời sân và được thay thế bởi Funso Ojo.

79'

George Lloyd rời sân và được thay thế bởi Vadaine Oliver.

78'

Taylor Perry đã kiến tạo cho bàn thắng.

78' V À A A O O O - John Marquis ghi bàn!

V À A A O O O - John Marquis ghi bàn!

77'

Joe Powell đã kiến tạo cho bàn thắng.

77' V À A A O O O - Hakeem Odoffin ghi bàn!

V À A A O O O - Hakeem Odoffin ghi bàn!

72'

Alex Gilliead rời sân và được thay thế bởi Harrison Biggins.

68' V À A A O O O - Taylor Perry ghi bàn!

V À A A O O O - Taylor Perry ghi bàn!

63'

Louie Sibley rời sân và được thay thế bởi Jack Holmes.

46'

Andre Green rời sân và được thay thế bởi Jordan Hugill.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Shrewsbury Town

Rotherham United (4-2-3-1): Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Zak Jules (16), Reece James (6), Pelly Ruddock Mpanzu (25), Cameron Humphreys (24), Andre Green (11), Louie Sibley (15), Joe Powell (7), Sam Nombe (8)

Shrewsbury Town (3-4-1-2): Jamal Blackman (31), Morgan Feeney (5), Josh Feeney (6), Aaron Pierre (16), Luca Hoole (2), Malvind Benning (3), Dominic Gape (15), Alex Gilliead (17), Taylor Perry (14), George Lloyd (9), John Marquis (27)

Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
20
Dillon Phillips
2
Joe Rafferty
22
Hakeem Odoffin
16
Zak Jules
6
Reece James
25
Pelly Ruddock Mpanzu
24
Cameron Humphreys
11
Andre Green
15
Louie Sibley
7
Joe Powell
8
Sam Nombe
27
John Marquis
9
George Lloyd
14
Taylor Perry
17
Alex Gilliead
15
Dominic Gape
3
Malvind Benning
2
Luca Hoole
16
Aaron Pierre
6
Josh Feeney
5
Morgan Feeney
31
Jamal Blackman
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
3-4-1-2
Thay người
46’
Andre Green
Jordan Hugill
72’
Alex Gilliead
Harrison Biggins
63’
Louie Sibley
Jack Holmes
79’
George Lloyd
Vadaine Oliver
88’
Taylor Perry
Funso Ojo
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Toby Savin
Liam Kelly
Harrison Biggins
Sean Raggett
Vadaine Oliver
Jordan Hugill
Funso Ojo
Jack Holmes
George Nurse
Ben Hatton
Callum Stewart
Jordan Shipley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 4 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
05/08 - 2026
25/07 - 2026
Hạng 3 Anh
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Shrewsbury Town

Hạng 4 Anh
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 4 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Giao hữu
25/07 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield WednesdaySheffield Wednesday5401712T B T T T
2HuddersfieldHuddersfield5320611T H T T H
3Stockport CountyStockport County530279T B T B T
4StevenageStevenage623149B H H T T
5Bradford CityBradford City530219T T B B T
6Burton AlbionBurton Albion522138H T B T H
7Cambridge UnitedCambridge United522118T H B T H
8Luton TownLuton Town6222-18H B T H B
9ReadingReading421167B H T T
10Leyton OrientLeyton Orient521247B T B T H
11Oxford UnitedOxford United421137H T B T
12BlackpoolBlackpool521227H T T B B
13Notts CountyNotts County514017H H T H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle5212-17B H T B T
15BarnsleyBarnsley5212-27B H T T B
16AFC WimbledonAFC Wimbledon5212-37B H T B T
17Mansfield TownMansfield Town5203-36T B T B B
18LeicesterLeicester5122-35H B H T B
19MK DonsMK Dons5041-24H H H B H
20Peterborough UnitedPeterborough United5113-64B T B H B
21BromleyBromley5113-114T H B B B
22Doncaster RoversDoncaster Rovers5032-23B H H H B
23Wycombe WanderersWycombe Wanderers5032-53H H B B H
24Wigan AthleticWigan Athletic5104-63B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow