Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Beryly Lubala.
Daniel Phillips 13 | |
J. Pattenden (Thay: L. James-Wildin) 16 | |
Jasper Pattenden (Thay: Luther Wildin) 16 | |
Lewis Freestone 45+3' | |
Daniel Gore 51 | |
Arjany Martha (Thay: Jack Holmes) 55 | |
Reece James 62 | |
Dan Kemp (Thay: Louis Thompson) 67 | |
Jordan Houghton (Thay: Daniel Phillips) 67 | |
Beryly Lubala (Thay: Jordan Roberts) 81 |
Đang cập nhậtDiễn biến Rotherham United vs Stevenage
Daniel Phillips rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Dan Kemp.
Thẻ vàng cho Reece James.
Jack Holmes rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.
Thẻ vàng cho Daniel Gore.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Lewis Freestone.
Luther Wildin rời sân và được thay thế bởi Jasper Pattenden.
Thẻ vàng cho Daniel Phillips.
Cú sút bằng chân phải của Daniel Gore (Rotherham United) từ phía bên phải vòng cấm đã bị chặn lại.
Phạm lỗi bởi Luther James-Wildin (Stevenage).
Harry Gray (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở cánh trái.
Phạm lỗi bởi Daniel Gore (Rotherham United).
Louis Thompson (Stevenage) giành được quả đá phạt ở cánh phải.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu Rotherham United vs Stevenage


Đội hình xuất phát Rotherham United vs Stevenage
Rotherham United (4-2-3-1): Ted Cann (13), Joe Rafferty (2), Lenny Agbaire (18), Zak Jules (3), Reece James (6), Daniel Gore (44), Liam Kelly (4), Jack Holmes (23), Duncan Watmore (20), Harry Gray (24), Sam Nombe (10)
Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Luther James-Wildin (2), Luther James-Wildin (2), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Daniel Phillips (8), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)


| Thay người | |||
| 55’ | Jack Holmes Ar'jany Martha | 16’ | Luther Wildin Jasper Pattenden |
| 67’ | Daniel Phillips Jordan Houghton | ||
| 67’ | Louis Thompson Dan Kemp | ||
| 81’ | Jordan Roberts Beryly Lubala | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Childs | Jasper Pattenden | ||
Jamal Baptiste | Taye Ashby-Hammond | ||
Brandon Cover | Jordan Houghton | ||
Josh Benson | Dan Sweeney | ||
Ar'jany Martha | Dan Kemp | ||
Gabriele Biancheri | Jasper Pattenden | ||
Josh Ayres | Beryly Lubala | ||
Lenny Brown | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rotherham United
Thành tích gần đây Stevenage
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 25 | 10 | 5 | 40 | 85 | T T T H T | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 40 | 18 | 15 | 7 | 17 | 69 | T T H H B | |
| 4 | 40 | 20 | 8 | 12 | 6 | 68 | T T B H B | |
| 5 | 39 | 19 | 9 | 11 | 8 | 66 | B B T H T | |
| 6 | 41 | 17 | 13 | 11 | 10 | 64 | B H T B T | |
| 7 | 39 | 17 | 10 | 12 | 3 | 61 | T B T B T | |
| 8 | 41 | 16 | 11 | 14 | 14 | 59 | B B T B T | |
| 9 | 40 | 18 | 5 | 17 | 5 | 59 | T T H T T | |
| 10 | 40 | 16 | 10 | 14 | 5 | 58 | B H T T H | |
| 11 | 40 | 16 | 9 | 15 | 7 | 57 | B T H H B | |
| 12 | 38 | 13 | 13 | 12 | 8 | 52 | T H H T T | |
| 13 | 40 | 14 | 9 | 17 | -9 | 51 | T B B H B | |
| 14 | 39 | 15 | 5 | 19 | 3 | 50 | H H B T H | |
| 15 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | T H H H B | |
| 16 | 40 | 14 | 8 | 18 | -7 | 50 | T T T H H | |
| 17 | 40 | 14 | 8 | 18 | -19 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 13 | 10 | 18 | -10 | 49 | B T B T B | |
| 19 | 41 | 13 | 9 | 19 | -15 | 48 | B B T H T | |
| 20 | 40 | 11 | 13 | 16 | -13 | 46 | T H T B H | |
| 21 | 41 | 11 | 10 | 20 | -11 | 43 | B B B B H | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | H B H B B | |
| 23 | 40 | 9 | 8 | 23 | -24 | 35 | H B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch