Thứ Sáu, 03/04/2026
Daniel Phillips
13
J. Pattenden (Thay: L. James-Wildin)
16
Jasper Pattenden (Thay: Luther Wildin)
16
Lewis Freestone
45+3'
Daniel Gore
51
Arjany Martha (Thay: Jack Holmes)
55
Reece James
62
Dan Kemp (Thay: Louis Thompson)
67
Jordan Houghton (Thay: Daniel Phillips)
67
Beryly Lubala (Thay: Jordan Roberts)
81
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Rotherham United vs Stevenage

Tất cả (19)
81'

Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Beryly Lubala.

67'

Daniel Phillips rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.

67'

Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Dan Kemp.

62' Thẻ vàng cho Reece James.

Thẻ vàng cho Reece James.

55'

Jack Holmes rời sân và được thay thế bởi Arjany Martha.

51' Thẻ vàng cho Daniel Gore.

Thẻ vàng cho Daniel Gore.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Lewis Freestone.

Thẻ vàng cho Lewis Freestone.

16'

Luther Wildin rời sân và được thay thế bởi Jasper Pattenden.

13' Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

6'

Cú sút bằng chân phải của Daniel Gore (Rotherham United) từ phía bên phải vòng cấm đã bị chặn lại.

4'

Phạm lỗi bởi Luther James-Wildin (Stevenage).

4'

Harry Gray (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở cánh trái.

1'

Phạm lỗi bởi Daniel Gore (Rotherham United).

1'

Louis Thompson (Stevenage) giành được quả đá phạt ở cánh phải.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Stevenage

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Stevenage
Stevenage
50 Kiểm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
24 Ném biên 22
5 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Stevenage

Rotherham United (4-2-3-1): Ted Cann (13), Joe Rafferty (2), Lenny Agbaire (18), Zak Jules (3), Reece James (6), Daniel Gore (44), Liam Kelly (4), Jack Holmes (23), Duncan Watmore (20), Harry Gray (24), Sam Nombe (10)

Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Luther James-Wildin (2), Luther James-Wildin (2), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Daniel Phillips (8), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)

Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
13
Ted Cann
2
Joe Rafferty
18
Lenny Agbaire
3
Zak Jules
6
Reece James
44
Daniel Gore
4
Liam Kelly
23
Jack Holmes
20
Duncan Watmore
24
Harry Gray
10
Sam Nombe
19
Jamie Reid
25
Matt Phillips
8
Daniel Phillips
11
Jordan Roberts
18
Harvey White
23
Louis Thompson
2
Luther James-Wildin
2
Luther James-Wildin
16
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
1
Filip Marschall
Stevenage
Stevenage
3-4-1-2
Thay người
55’
Jack Holmes
Ar'jany Martha
16’
Luther Wildin
Jasper Pattenden
67’
Daniel Phillips
Jordan Houghton
67’
Louis Thompson
Dan Kemp
81’
Jordan Roberts
Beryly Lubala
Cầu thủ dự bị
Ben Childs
Jasper Pattenden
Jamal Baptiste
Taye Ashby-Hammond
Brandon Cover
Jordan Houghton
Josh Benson
Dan Sweeney
Ar'jany Martha
Dan Kemp
Gabriele Biancheri
Jasper Pattenden
Josh Ayres
Beryly Lubala
Lenny Brown

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
27/04 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City40251054085T T T H T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T T H H B
4Bradford CityBradford City4020812668T T B H B
5Stockport CountyStockport County3919911866B B T H T
6ReadingReading411713111064B H T B T
7StevenageStevenage39171012361T B T B T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141459B B T B T
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T T H T T
10Luton TownLuton Town40161014558B H T T H
11HuddersfieldHuddersfield4016915757B T H H B
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13AFC WimbledonAFC Wimbledon4014917-951T B B H B
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519350H H B T H
15BarnsleyBarnsley38131114-250T H H H B
16Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18Burton AlbionBurton Albion41131018-1049B T B T B
19BlackpoolBlackpool4113919-1548B B T H T
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B B H
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337H B H B B
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435H B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow