Thứ Hai, 04/05/2026
Louie Barry (Kiến tạo: Ibou Touray)
13
Hakeem Odoffin (Kiến tạo: Liam Kelly)
19
Zak Jules
35
Kyle Wootton
38
Hakeem Odoffin
39
Callum Connolly
40
Jonson Clarke-Harris
41
Jack Diamond (Thay: Isaac Olaofe)
46
Andre Green (Thay: Joseph Hungbo)
61
William Collar (Thay: Louie Barry)
70
Sam Hughes (Thay: Fraser Horsfall)
71
Macauley Southam-Hales (Thay: Kyle Knoyle)
71
Shaun McWilliams (Thay: Mallik Wilks)
79
Jack Holmes (Thay: Sam Nombe)
84

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Stockport County

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Stockport County
Stockport County
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
25 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Stockport County

Tất cả (20)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Sam Nombe rời sân và được thay thế bởi Jack Holmes.

79'

Mallik Wilks rời sân và được thay thế bởi Shaun McWilliams.

71'

Kyle Knoyle rời sân và được thay thế bởi Macauley Southam-Hales.

71'

Fraser Horsfall rời sân và được thay thế bởi Sam Hughes.

70'

Louie Barry rời sân và được thay thế bởi William Collar.

61'

Joseph Hungbo rời sân và được thay thế bởi Andre Green.

46'

Isaac Olaofe rời sân và được thay thế bởi Jack Diamond.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Jonson Clarke-Harris.

Thẻ vàng cho Jonson Clarke-Harris.

40' Thẻ vàng cho Callum Connolly.

Thẻ vàng cho Callum Connolly.

39' Thẻ vàng cho Hakeem Odoffin.

Thẻ vàng cho Hakeem Odoffin.

38' Thẻ vàng cho Kyle Wootton.

Thẻ vàng cho Kyle Wootton.

35' Thẻ vàng cho Zak Jules.

Thẻ vàng cho Zak Jules.

19'

Liam Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Hakeem Odoffin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hakeem Odoffin đã ghi bàn!

13'

Ibou Touray đã kiến tạo cho bàn thắng.

13' V À A A O O O - Louie Barry đã ghi bàn!

V À A A O O O - Louie Barry đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Stockport County

Rotherham United (4-3-3): Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Zak Jules (16), Hakeem Odoffin (22), Reece James (6), Mallik Wilks (12), Liam Kelly (4), Joe Powell (7), Sam Nombe (8), Jonson Clarke-Harris (9), Joseph Hungbo (21)

Stockport County (3-4-3): Ben Hinchliffe (1), Callum Connolly (16), Fraser Horsfall (6), Ethan Pye (15), Kyle Knoyle (2), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Ibou Touray (3), Isaac Olaofe (9), Kyle Wootton (19), Louie Barry (20)

Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
20
Dillon Phillips
2
Joe Rafferty
16
Zak Jules
22
Hakeem Odoffin
6
Reece James
12
Mallik Wilks
4
Liam Kelly
7
Joe Powell
8
Sam Nombe
9
Jonson Clarke-Harris
21
Joseph Hungbo
20
Louie Barry
19
Kyle Wootton
9
Isaac Olaofe
3
Ibou Touray
27
Odin Bailey
26
Oliver Norwood
2
Kyle Knoyle
15
Ethan Pye
6
Fraser Horsfall
16
Callum Connolly
1
Ben Hinchliffe
Stockport County
Stockport County
3-4-3
Thay người
61’
Joseph Hungbo
Andre Green
46’
Isaac Olaofe
Jack Diamond
79’
Mallik Wilks
Shaun McWilliams
70’
Louie Barry
Will Collar
84’
Sam Nombe
Jack Holmes
71’
Fraser Horsfall
Sam Hughes
71’
Kyle Knoyle
Macauley Southam-Hales
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Corey Addai
Jamie McCart
Sam Hughes
Alex MacDonald
Jack Diamond
Shaun McWilliams
Macauley Southam-Hales
Jack Holmes
Will Collar
Andre Green
Jay Mingi
Jordan Hugill
Ryan Rydel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
04/12 - 2021
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024
12/04 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
29/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
16/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow