Thứ Tư, 28/10/2026
Louie Barry (Kiến tạo: Ibou Touray)
13
Hakeem Odoffin (Kiến tạo: Liam Kelly)
19
Zak Jules
35
Kyle Wootton
38
Hakeem Odoffin
39
Callum Connolly
40
Jonson Clarke-Harris
41
Jack Diamond (Thay: Isaac Olaofe)
46
Andre Green (Thay: Joseph Hungbo)
61
William Collar (Thay: Louie Barry)
70
Sam Hughes (Thay: Fraser Horsfall)
71
Macauley Southam-Hales (Thay: Kyle Knoyle)
71
Shaun McWilliams (Thay: Mallik Wilks)
79
Jack Holmes (Thay: Sam Nombe)
84

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Stockport County

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Stockport County
Stockport County
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
25 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 8
9 Phát bóng 7

Diễn biến Rotherham United vs Stockport County

Tất cả (20)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Sam Nombe rời sân và được thay thế bởi Jack Holmes.

79'

Mallik Wilks rời sân và được thay thế bởi Shaun McWilliams.

71'

Kyle Knoyle rời sân và được thay thế bởi Macauley Southam-Hales.

71'

Fraser Horsfall rời sân và được thay thế bởi Sam Hughes.

70'

Louie Barry rời sân và được thay thế bởi William Collar.

61'

Joseph Hungbo rời sân và được thay thế bởi Andre Green.

46'

Isaac Olaofe rời sân và được thay thế bởi Jack Diamond.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Jonson Clarke-Harris.

Thẻ vàng cho Jonson Clarke-Harris.

40' Thẻ vàng cho Callum Connolly.

Thẻ vàng cho Callum Connolly.

39' Thẻ vàng cho Hakeem Odoffin.

Thẻ vàng cho Hakeem Odoffin.

38' Thẻ vàng cho Kyle Wootton.

Thẻ vàng cho Kyle Wootton.

35' Thẻ vàng cho Zak Jules.

Thẻ vàng cho Zak Jules.

19'

Liam Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Hakeem Odoffin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hakeem Odoffin đã ghi bàn!

13'

Ibou Touray đã kiến tạo cho bàn thắng.

13' V À A A O O O - Louie Barry đã ghi bàn!

V À A A O O O - Louie Barry đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Stockport County

Rotherham United (4-3-3): Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Zak Jules (16), Hakeem Odoffin (22), Reece James (6), Mallik Wilks (12), Liam Kelly (4), Joe Powell (7), Sam Nombe (8), Jonson Clarke-Harris (9), Joseph Hungbo (21)

Stockport County (3-4-3): Ben Hinchliffe (1), Callum Connolly (16), Fraser Horsfall (6), Ethan Pye (15), Kyle Knoyle (2), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Ibou Touray (3), Isaac Olaofe (9), Kyle Wootton (19), Louie Barry (20)

Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
20
Dillon Phillips
2
Joe Rafferty
16
Zak Jules
22
Hakeem Odoffin
6
Reece James
12
Mallik Wilks
4
Liam Kelly
7
Joe Powell
8
Sam Nombe
9
Jonson Clarke-Harris
21
Joseph Hungbo
20
Louie Barry
19
Kyle Wootton
9
Isaac Olaofe
3
Ibou Touray
27
Odin Bailey
26
Oliver Norwood
2
Kyle Knoyle
15
Ethan Pye
6
Fraser Horsfall
16
Callum Connolly
1
Ben Hinchliffe
Stockport County
Stockport County
3-4-3
Thay người
61’
Joseph Hungbo
Andre Green
46’
Isaac Olaofe
Jack Diamond
79’
Mallik Wilks
Shaun McWilliams
70’
Louie Barry
Will Collar
84’
Sam Nombe
Jack Holmes
71’
Fraser Horsfall
Sam Hughes
71’
Kyle Knoyle
Macauley Southam-Hales
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Corey Addai
Jamie McCart
Sam Hughes
Alex MacDonald
Jack Diamond
Shaun McWilliams
Macauley Southam-Hales
Jack Holmes
Will Collar
Andre Green
Jay Mingi
Jordan Hugill
Ryan Rydel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
04/12 - 2021
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024
12/04 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
28/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield127411325T H T T T
2Stockport CountyStockport County137241123T T T H B
3Oxford UnitedOxford United11641922T H T H T
4Bradford CityBradford City12642522H H T H H
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle13715222T T B B T
6ReadingReading126331221H T B T T
7Cambridge UnitedCambridge United13562321T T H B H
8Luton TownLuton Town12624420T B T T T
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday12543819H T B B H
10Mansfield TownMansfield Town11533418H T H T T
11LeicesterLeicester12534318B T T B T
12Burton AlbionBurton Albion13454-117B B H H T
13StevenageStevenage11434415B T B T B
14MK DonsMK Dons12363-315B T B T T
15Wycombe WanderersWycombe Wanderers12363-415H B T H H
16Leyton OrientLeyton Orient12426214B H T B B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon12345-1113H B B B H
18Doncaster RoversDoncaster Rovers12336-312T B B T B
19Notts CountyNotts County11254-311B B B T H
20BlackpoolBlackpool11326-411B B B T B
21Peterborough UnitedPeterborough United12246-1010B T H B H
22BromleyBromley12237-199B B B H B
23BarnsleyBarnsley11227-108H B B B B
24Wigan AthleticWigan Athletic12219-127B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow