Chủ Nhật, 13/09/2026
Zak Jules
12
Jordan Hugill
13
Corey O'Keeffe
23
Jayden Fevrier (Thay: Corey O'Keeffe)
46
Malik Mothersille (Thay: Jack Diamond)
46
Kyle Wootton
53
Marvin Kaleta (Thay: Joshua Kayode)
56
Kyle Wootton (Kiến tạo: Oliver Norwood)
60
Kian Spence (Thay: Joe Rafferty)
64
Denzel Hall (Thay: Joe Powell)
65
Nathan Lowe (Thay: Benony Andresson)
74
Liam Kelly (Thay: Jordan Hugill)
81
Josh Benson (Thay: Shaun McWilliams)
81
Callum Camps (Thay: Malik Mothersille)
85
Owen Moxon (Thay: Odin Bailey)
86
Liam Kelly
88

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Stockport County

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Stockport County
Stockport County
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 4
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
29 Ném biên 22
1 Chuyền dài 2
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 7

Diễn biến Rotherham United vs Stockport County

Tất cả (24)
88' Thẻ vàng cho Liam Kelly.

Thẻ vàng cho Liam Kelly.

86'

Odin Bailey rời sân và được thay thế bởi Owen Moxon.

85'

Malik Mothersille rời sân và được thay thế bởi Callum Camps.

81'

Shaun McWilliams rời sân và được thay thế bởi Josh Benson.

81'

Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Liam Kelly.

74'

Benony Andresson rời sân và được thay thế bởi Nathan Lowe.

65'

Joe Powell rời sân và được thay thế bởi Denzel Hall.

64'

Joe Rafferty rời sân và được thay thế bởi Kian Spence.

60'

Oliver Norwood đã kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!

56'

Joshua Kayode rời sân và được thay thế bởi Marvin Kaleta.

53' Thẻ vàng cho Kyle Wootton.

Thẻ vàng cho Kyle Wootton.

46'

Jack Diamond rời sân và được thay thế bởi Malik Mothersille.

46'

Corey O'Keeffe rời sân và được thay thế bởi Jayden Fevrier.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

23' Thẻ vàng cho Corey O'Keeffe.

Thẻ vàng cho Corey O'Keeffe.

13' Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

12' Thẻ vàng cho Zak Jules.

Thẻ vàng cho Zak Jules.

1'

Zak Jules (Rotherham United) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

1'

Kyle Wootton (Stockport County) phạm lỗi.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Stockport County

Rotherham United (3-1-4-2): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Jamal Baptiste (15), Zak Jules (3), Daniel Gore (44), Ar'jany Martha (11), Shaun McWilliams (17), Joe Powell (7), Reece James (6), Joshua Kayode (21), Jordan Hugill (9)

Stockport County (3-4-2-1): Ben Hinchliffe (1), Joseph Olowu (5), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Corey O'Keeffe (2), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Ben Osborn (23), Benony Breki Andresson (22), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)

Rotherham United
Rotherham United
3-1-4-2
1
Cameron Dawson
2
Joe Rafferty
15
Jamal Baptiste
3
Zak Jules
44
Daniel Gore
11
Ar'jany Martha
17
Shaun McWilliams
7
Joe Powell
6
Reece James
21
Joshua Kayode
9
Jordan Hugill
19
Kyle Wootton
7
Jack Diamond
22
Benony Breki Andresson
23
Ben Osborn
27
Odin Bailey
26
Oliver Norwood
2
Corey O'Keeffe
15
Ethan Pye
33
Brad Hills
5
Joseph Olowu
1
Ben Hinchliffe
Stockport County
Stockport County
3-4-2-1
Thay người
56’
Joshua Kayode
Marvin Kaleta
46’
Callum Camps
Malik Mothersille
64’
Joe Rafferty
Kian Spence
46’
Corey O'Keeffe
Jayden Fevrier
65’
Joe Powell
Denzel Hall
74’
Benony Andresson
Nathan Lowe
81’
Jordan Hugill
Liam Kelly
85’
Malik Mothersille
Callum Camps
81’
Shaun McWilliams
Josh Benson
86’
Odin Bailey
Owen Moxon
Cầu thủ dự bị
Ted Cann
Corey Addai
Denzel Hall
Callum Connolly
Lenny Agbaire
Malik Mothersille
Kian Spence
Jayden Fevrier
Marvin Kaleta
Owen Moxon
Liam Kelly
Callum Camps
Josh Benson
Nathan Lowe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
04/12 - 2021
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024
12/04 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 4 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
05/08 - 2026
25/07 - 2026
Hạng 3 Anh

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Giao hữu
17/07 - 2026
Hạng 3 Anh
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield WednesdaySheffield Wednesday6411713B T T T H
2HuddersfieldHuddersfield6330612H T T H H
3Bradford CityBradford City6402212T B B T T
4Cambridge UnitedCambridge United6321211H B T H T
5Oxford UnitedOxford United5311610H T B T T
6Plymouth ArgylePlymouth Argyle6312210H T B T T
7AFC WimbledonAFC Wimbledon6312-210H T B T T
8Stockport CountyStockport County630369B T B T B
9StevenageStevenage623149B H H T T
10BlackpoolBlackpool622228T T B B H
11Burton AlbionBurton Albion622208T B T H B
12Luton TownLuton Town6222-18H B T H B
13LeicesterLeicester6222-28B H T B T
14ReadingReading521257B H T T B
15Leyton OrientLeyton Orient621337T B T H B
16Notts CountyNotts County614107H T H H B
17Mansfield TownMansfield Town6213-37B T B B H
18BarnsleyBarnsley6213-57H T T B B
19Wycombe WanderersWycombe Wanderers6132-46H B B H T
20MK DonsMK Dons6051-25H H B H H
21Peterborough UnitedPeterborough United6123-65T B H B H
22BromleyBromley6123-115H B B B H
23Wigan AthleticWigan Athletic6114-64B B T B H
24Doncaster RoversDoncaster Rovers6033-33H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow