Chủ Nhật, 15/03/2026
Will Keane (Kiến tạo: Charlie Wyke)
12
Richard Wood
45+1'
Brooke Norton-Cuffy
50
Ben Wiles
52
Tom Eaves (Thay: Oliver Rathbone)
64
Jamie Lindsay
64
Jamie Lindsay (Thay: Conor Washington)
64
Ben Amos
76
Josh Magennis (Thay: Charlie Wyke)
79
Tendayi Darikwa (Thay: Thelo Aasgaard)
79
Tom Naylor (Kiến tạo: Jack Whatmough)
84
Shane Ferguson (Thay: Cohen Bramall)
86
Graeme Shinnie (Thay: Nathan Broadhead)
86
Georgie Kelly (Thay: Daniel Barlaser)
87

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Wigan Athletic

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Wigan Athletic
Wigan Athletic
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Wigan Athletic

Tất cả (18)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Daniel Barlaser sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.

86'

Nathan Broadhead sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Graeme Shinnie.

86'

Cohen Bramall sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shane Ferguson.

84' G O O O A A A L - Tom Naylor là mục tiêu!

G O O O A A A L - Tom Naylor là mục tiêu!

79'

Charlie Wyke sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Magennis.

79'

Thelo Aasgaard sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tendayi Darikwa.

76' Thẻ vàng cho Ben Amos.

Thẻ vàng cho Ben Amos.

64'

Conor Washington sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Lindsay.

64'

Oliver Rathbone sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.

52' Thẻ vàng cho Ben Wiles.

Thẻ vàng cho Ben Wiles.

50' Thẻ vàng cho Brooke Norton-Cuffy.

Thẻ vàng cho Brooke Norton-Cuffy.

50' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Richard Wood.

Thẻ vàng cho Richard Wood.

12' G O O O A A A L - Liệu Keane đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Liệu Keane đang nhắm mục tiêu!

12' G O O O O A A A L Điểm của Wigan.

G O O O O A A A L Điểm của Wigan.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Wigan Athletic

Rotherham United (3-5-2): Viktor Johansson (1), Grant Hall (20), Richard Wood (6), Wes Harding (2), Brooke Norton-Cuffy (10), Ben Wiles (8), Daniel Barlaser (4), Oliver Rathbone (18), Cohen Bramall (3), Chiedozie Ogbene (11), Conor Washington (14)

Wigan Athletic (4-2-3-1): Ben Amos (12), Ryan Nyambe (2), Jack Whatmough (5), Curtis Tilt (16), James McClean (11), Max Power (8), Tom Naylor (4), Nathan Broadhead (20), Will Keane (10), Thelo Aasgaard (30), Charlie Wyke (9)

Rotherham United
Rotherham United
3-5-2
1
Viktor Johansson
20
Grant Hall
6
Richard Wood
2
Wes Harding
10
Brooke Norton-Cuffy
8
Ben Wiles
4
Daniel Barlaser
18
Oliver Rathbone
3
Cohen Bramall
11
Chiedozie Ogbene
14
Conor Washington
9
Charlie Wyke
30
Thelo Aasgaard
10
Will Keane
20
Nathan Broadhead
4
Tom Naylor
8
Max Power
11
James McClean
16
Curtis Tilt
5
Jack Whatmough
2
Ryan Nyambe
12
Ben Amos
Wigan Athletic
Wigan Athletic
4-2-3-1
Thay người
64’
Conor Washington
Jamie Lindsay
79’
Thelo Aasgaard
Tendayi Darikwa
64’
Oliver Rathbone
Tom Eaves
79’
Charlie Wyke
Josh Magennis
86’
Cohen Bramall
Shane Ferguson
86’
Nathan Broadhead
Graeme Shinnie
87’
Daniel Barlaser
Georgie Kelly
Cầu thủ dự bị
Josh Vickers
Jamie Jones
Cameron Humphreys
Jason Kerr
Scott High
Joe Bennett
Jamie Lindsay
Tendayi Darikwa
Shane Ferguson
Graeme Shinnie
Tom Eaves
Josh Magennis
Georgie Kelly
Ashley Fletcher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
01/10 - 2022
08/05 - 2023
Hạng 3 Anh
26/12 - 2024
21/04 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
19/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng 3 Anh
11/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow