Menzi Alson Masuku (Kiến tạo: Shaune Mokete Mogaila) 2 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Zukile Mkhize) 27 | |
Olwethu Ncube (Thay: Lungelo Nguse) 46 | |
Knox Mutizwa (Thay: Nduduzo Sibiya) 62 | |
Siyanda Mthanti (Thay: Brandon Junior Theron) 62 | |
Nhlanhla Zwane (Thay: Lungelo Dube) 71 | |
(Pen) Knox Mutizwa 72 | |
Sbusiso Victor Magaqa (Thay: Kabelo Mahlasela) 75 | |
Shadrack Kobedi (Thay: Siphesihle Msomi) 75 | |
Mxolisi Macuphu (Thay: Sedwyn George) 88 | |
Andile Mpisane (Thay: Menzi Alson Masuku) 89 |
Thống kê trận đấu Royal AM vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Royal AM

Lamontville Golden Arrows
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
33 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch